越南语单词:学校与学习
教室、科目、作业、考试、大学:越南语的学校和学习词汇。
这里是「学校与学习」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 36 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| thuộc lòng | 背诵 |
| bài thi viết | 笔试 |
| điểm | 成绩 |
| hình phạt | 处罚 |
| trường đại học | 大学 |
| học tập | 读书动词,努力获取知识 |
| tiếng Pháp | 法语 |
| trường trung học phổ thông | 高中 |
| hoá học | 化学 |
| đỗ | 及格 |
| phòng học | 教室学校里上课的教室 |
| giảng dạy | 教学 |
| ngày khai giảng | 开学 |
| kì thi | 考试 |
| môn học | 科目学校教授的科目 |
| bài học | 课需要学习的内容 |
| tiết học | 课堂一次授课的时段 |
| giáo viên | 老师 |
| hiểu | 理解 |
| bài tập | 练习题 |
| đã đỗ | 录取者 |
| sự khó khăn | 难度 |
| điểm trung bình | 平均分数 |
| bài thi | 试题 |
| sách | 书本 |
| bàn học | 书桌 |
| toán học | 数学 |
| vật lí | 物理 |
| hiệu trưởng | 校长 |
| kì thi tuyển | 选拔考试 |
| học sinh | 学生 |
| học | 学习获得新的知识或技能 |
| khoa | 学院 |
| tiếng Anh | 英语 |
| tờ giấy | 纸张 |
| sự tập trung | 专注 |
等级 2:中等 43 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| đăng kí | 报名 |
| bằng tiến sĩ | 博士 |
| đáp án | 参考答案 |
| bản nháp | 草稿 |
| sổ liên lạc | 成绩报告单 |
| sự đi muộn | 迟到 |
| địa lí | 地理 |
| ôn bài | 复习 |
| thẻ ôn tập | 复习卡 |
| kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông | 高考 |
| bảng đen | 黑板 |
| phòng máy tính | 计算机教室 |
| buổi học kèm riêng | 家教课 |
| họp phụ huynh | 家长会 |
| kéo | 剪刀 |
| học bổng | 奖学金 |
| nộp bài tập | 交作业 |
| tiến bộ | 进步 |
| mẹo | 诀窍 |
| thời khoá biểu | 课表 |
| lưu ban | 留级 |
| chấm bài | 批改 |
| thang điểm | 评分标准 |
| bút chì | 铅笔 |
| sự vắng mặt | 缺席 |
| sự nhập học | 入学 |
| kì thực tập | 实习 |
| căng tin | 食堂 |
| cặp sách | 书包 |
| bằng thạc sĩ | 硕士 |
| bạn cùng lớp | 同班同学 |
| giáo viên tiểu học | 小学老师 |
| xe buýt trường học | 校车 |
| bắt nạt học đường | 校园欺凌 |
| học bạ | 学籍档案 |
| bằng cử nhân | 学士 |
| luận án | 学位论文 |
| sân trường | 学校操场 |
| xếp loại | 优等 |
| trường mẫu giáo | 幼儿园 |
| bút bi | 圆珠笔 |
| bậc trung học | 中等教育 |
| việc đăng kí | 注册 |
等级 3:困难 21 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| trượt | 不及格 |
| danh mục tài liệu tham khảo | 参考书目 |
| đạo văn | 抄袭 |
| sự xao nhãng | 分心 |
| phấn | 粉笔 |
| bìa hồ sơ | 活页夹 |
| trường nội trú | 寄宿学校 |
| giám thị | 监考老师 |
| hồ dán | 胶水 |
| giảng đường | 阶梯教室 |
| tình trạng trốn học | 旷课 |
| đọc thuộc lòng | 朗诵 |
| bị trượt | 落榜者 |
| hệ số | 权重 |
| đào sâu | 深入钻研 |
| ghi nhớ | 熟记 |
| trốn học | 逃课 |
| nhà trẻ | 托儿所 |
| môn tự chọn | 选修科目 |
| bút dạ quang | 荧光笔 |
| chú tâm | 用功 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「学校与学习」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 155 个:「简单」57 个、「中等」66 个、「困难」32 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
