KoKo
ZH

越南语单词:环境与生态

气候、污染、回收、可再生能源:越南语的环境和生态词汇。

这里是「环境与生态」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。

等级 1:简单 37 个

越南语简体中文
bảo vệ保育
sự nóng lên变暖
Trái Đất地球
điện电力
đồ cũ二手
rác thải废弃物垃圾、残余物
năng lượng hạt nhân核能
giảm减少
tiết kiệm节约使用
bền vững可持续
phát triển bền vững可持续发展
không khí空气
chất lượng không khí空气质量
rác垃圾
than đá煤炭
năng lượng能源
trang trại农场
cánh đồng农田
nông nghiệp农业
sự phát thải排放
khí hậu气候
rừng森林
cháy rừng森林大火
cuộc biểu tình示威
vụ thu hoạch收成
đập水坝
nhựa塑料
năng lượng mặt trời太阳能
đất土壤
gìn giữ维护
sự ô nhiễm污染
hạn chế限制
nước uống饮用水
thảm hoạ灾难
tài nguyên资源
thiên nhiên自然
cây trồng作物

等级 2:中等 41 个

越南语简体中文
thu hoạch采收
bù trừ抵消
lưới điện电网
phân ủ堆肥
khí cacbonic二氧化碳
phân bón肥料
việc phân loại rác分类
phân loại rác分类回收
hạn hán干旱
sự tưới tiêu灌溉
ô nhiễm ánh sáng光污染
nước biển dâng海平面上升
nhiên liệu hoá thạch化石燃料
sự tái chế回收
nhà hoạt động活动人士
nông nghiệp thâm canh集约农业
bãi rác垃圾填埋场
sự lãng phí浪费糟蹋、过度使用
không rác thải零废弃
sự cố tràn dầu漏油事件
hạn ngạch配额
thoả thuận khí hậu气候协定
khả năng chống chịu韧性
hành lang sinh thái生态廊道
hệ sinh thái生态系统
sinh thái học生态学
dấu chân sinh thái生态足迹
thuỷ điện水力
xử lí nước水质净化
bù trừ cacbon碳抵消
kiểm kê cacbon碳核算
dấu chân cacbon碳足迹
nâng cao nhận thức提高意识
khí nhà kính温室气体
hiệu ứng nhà kính温室效应
nước thải污水
kinh tế tuần hoàn循环经济
lãng phí糟蹋
ô nhiễm tiếng ồn噪音污染
chế tài制裁
thiên tai自然灾害

等级 3:困难 22 个

越南语简体中文
băng tan冰层融化
côn trùng thụ phấn传粉者
người tố giác吹哨人
nạn săn trộm盗猎
địa nhiệt地热
việc đốt rác焚烧
sự cách nhiệt隔热处理
lỗi thời có kế hoạch计划性报废
khí metan甲烷
sự tiết chế节制
khả năng sửa chữa可修复性
nông nghiệp vĩnh cửu朴门农业
sa mạc hoá沙漠化
sinh khối生物质能
vùng đất ngập nước湿地
trung hoà cacbon碳中和
việc chôn lấp rác填埋
vi nhựa微塑料
nhà máy xử lí nước thải污水处理厂
bụi mịn细颗粒物
việc trồng lại rừng造林
ủ phân制作堆肥

小测验

从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。

常见问题

这份单词表有多少个单词?
本页提供「环境与生态」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 143 个:「简单」53 个、「中等」59 个、「困难」31 个。
该从哪些单词开始?
从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
怎么记住这些越南语单词?
在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。

KoKo 如何帮你记住单词

这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。

同一板块:领域

情境单词表

其他语言的这个主题

你的第一个单词正在等你

每天几分钟,一个字一个字学越南语。

  • 在最适合的时机复习
  • +6,000 个单词,38 个主题
  • 离线也能用
在 App Store 下载

正在用电脑吗?用你的 iPhone 扫描这个二维码。