越南语单词:运动与健身
足球、游泳、跑步、健身房:越南语的运动项目,以及训练和比赛用字。
这里是「运动与健身」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 37 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| bán kết | 半决赛 |
| cúp | 杯赛 |
| tỉ số | 比分 |
| trận đấu | 比赛 |
| thành tích | 表现 |
| trọng tài | 裁判 |
| ghi bàn | 得分 |
| đội | 队伍 |
| đội trưởng | 队长 |
| gôn | 高尔夫 |
| đội tuyển | 国家队 |
| hậu vệ | 后卫担任防守位置的球员 |
| thẻ vàng | 黄牌 |
| thắng | 获胜 |
| đánh | 击球 |
| phòng tập | 健身房 |
| huy chương | 奖牌 |
| huấn luyện viên | 教练 |
| câu lạc bộ | 俱乐部 |
| trận chung kết | 决赛 |
| bảng xếp hạng | 排名 |
| chạy | 跑步 |
| sự thăng bằng | 平衡 |
| trận hoà | 平局 |
| quả bóng | 球 |
| sân thi đấu | 球场 |
| chạy bộ | 赛跑 |
| giải đấu | 赛事 |
| chơi | 上场 |
| thua | 输球 |
| nhảy | 跳跃 |
| ném | 投掷 |
| buổi tập | 训练 |
| bể bơi | 泳池 |
| thể thao | 运动 |
| chấn thương | 运动损伤 |
| vận động viên chuyên nghiệp | 职业选手 |
等级 2:中等 40 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cầu thủ chạy cánh | 边锋 |
| lướt sóng | 冲浪 |
| bơi bướm | 蝶泳 |
| pha phạm lỗi | 犯规 |
| huấn luyện viên đội tuyển quốc gia | 国家队主教练 |
| hiệp phụ | 加时赛 |
| chiếc cúp | 奖杯 |
| quả phạt góc | 角球 |
| rổ | 篮筐 |
| leo núi đá | 攀岩 |
| đường chạy | 跑道 |
| pha cứu thua | 扑救守门员挡下射门的动作 |
| lặn | 潜水 |
| cổ động viên | 球迷 |
| vợt | 球拍 |
| áo đấu | 球衣 |
| quyền anh | 拳击 |
| bài khởi động | 热身运动 |
| quả đá phạt | 任意球 |
| judo | 柔道 |
| sự dẻo dai | 柔韧性 |
| bóng ném | 手球 |
| thủ môn | 守门员 |
| thể dục dụng cụ | 体操 |
| thể lực | 体能 |
| tinh thần thượng võ | 体育精神 |
| cầu thủ dự bị | 替补球员 |
| điền kinh | 田径 |
| nhảy cao | 跳高 |
| cú nhảy cầu | 跳水 |
| nhảy xa | 跳远 |
| sự phối hợp | 协调性 |
| người chơi nghiệp dư | 业余选手 |
| séc | 一盘 |
| bơi | 游泳 |
| yoga | 瑜伽 |
| môn thi đấu | 运动项目 |
| tiền vệ | 中场球员 |
| vòng loại | 资格赛 |
| đua xe đạp | 自行车运动 |
等级 3:困难 23 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cây lao | 标枪 |
| xoạc bóng | 铲球 |
| vượt qua chính mình | 超越自我 |
| chuột rút | 抽筋 |
| rê bóng | 带球过人 |
| loạt sút luân lưu | 点球大战 |
| phản công | 反攻 |
| trượt băng | 滑冰 |
| đấu kiếm | 击剑 |
| rách cơ | 肌肉拉伤 |
| chạy tiếp sức | 接力 |
| tập tạ | 力量训练 |
| máy chạy bộ | 跑步机 |
| đẩy tạ | 铅球 |
| chèo thuyền | 赛艇 |
| động tác squat | 深蹲 |
| vòng đấu loại trực tiếp | 淘汰赛 |
| bơi ếch | 蛙泳 |
| bơi ngửa | 仰泳 |
| hít xà | 引体向上 |
| giày thể thao | 运动鞋 |
| trung phong | 中锋 |
| bơi sải | 自由泳 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「运动与健身」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 167 个:「简单」62 个、「中等」67 个、「困难」38 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
