Từ vựng tiếng Hindi: khoa học và công nghệ
Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Hindi về khoa học và kỹ thuật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| डीएनए | ADN |
| अम्ल | axit |
| प्रमाण | bằng chứng |
| द्रव | chất lỏng |
| ठोस | chất rắn |
| सिद्ध करना | chứng minh |
| सूत्र | công thức |
| धारा | dòng điện |
| प्रतिरोध | điện trở |
| मापना | đo |
| मिश्रण | hỗn hợp |
| विज्ञान | khoa học |
| द्रव्यमान | khối lượng |
| तकनीक | kĩ thuật |
| परीक्षण करना | kiểm nghiệm |
| सिद्धांत | lí thuyết |
| चंद्रमा | mặt trăng |
| मॉडल | mô hình |
| अनुसंधान | nghiên cứu |
| तारा | ngôi sao |
| तत्व | nguyên tố |
| अनुसंधानकर्ता | nhà nghiên cứu |
| ऊष्मा | nhiệt |
| खोजना | phát hiện |
| प्रतिशत | phần trăm |
| भाग | phép chia |
| प्रयोगशाला | phòng thí nghiệm |
| वैज्ञानिक पद्धति | phương pháp khoa học |
| तरंग | sóng |
| नवाचार | sự đổi mới |
| विश्लेषण | sự phân tích |
| प्रेक्षण | sự quan sát |
| प्रगति | sự tiến bộ |
| प्रयोग | thí nghiệm |
| आँकड़ा | thống kê |
| योगफल | tổng |
| भार | trọng lượng |
| वेग | vận tốc |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| आवर्त सारणी | bảng tuần hoàn |
| चर | biến số |
| तरंगदैर्ध्य | bước sóng |
| चालक | chất dẫn điện |
| परिमाप | chu vi |
| प्रमेय | định lí |
| ग्राफ़ | đồ thị |
| वक्र | đường cong |
| त्वरण | gia tốc |
| समकोण | góc vuông |
| कण | hạt |
| नाभिक | hạt nhân |
| हाइड्रोजन | hiđro |
| जीवाश्म | hoá thạch |
| लेज़र | laze |
| स्प्रिंग | lò xo |
| जनरेटर | máy phát điện |
| नमूना | mẫu |
| अभियांत्रिकी | ngành kĩ thuật |
| नाइट्रोजन | nitơ |
| सूत्रबद्ध करना | phát biểu |
| आविष्कार | phát minh |
| विश्लेषण करना | phân tích |
| अणु | phân tử |
| योग | phép cộng |
| गणना | phép tính |
| अंतरिक्ष यात्री | phi hành gia |
| स्पेक्ट्रम | quang phổ |
| कक्षा | quỹ đạo |
| प्रोटोकॉल | quy trình thí nghiệm |
| त्रुटि सीमा | sai số |
| जीव | sinh vật |
| दहन | sự cháy |
| सिमुलेशन | sự mô phỏng |
| रॉकेट | tên lửa |
| अभिकल्पना करना | thiết kế |
| गणना करना | tính toán |
| गुरुत्वाकर्षण | trọng lực |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| खंडन करना | bác bỏ |
| अर्धचालक | chất bán dẫn |
| नैनो प्रौद्योगिकी | công nghệ nano |
| पेटेंट कराना | đăng kí sáng chế |
| समस्थानिक | đồng vị |
| स्थिरांक | hằng số |
| यौगिक | hợp chất |
| आवर्धक लेंस | kính lúp |
| क्लोनिंग | nhân bản vô tính |
| गुणसूत्र | nhiễm sắc thể |
| ऊष्मागतिकी | nhiệt động lực học |
| परखनली | ống nghiệm |
| विखंडन | phân hạch |
| पिस्टन | pít tông |
| प्रोटॉन | proton |
| प्रकाश संश्लेषण | quang hợp |
| ऑक्सीकरण | sự oxi hoá |
| क्वथन | sự sôi |
| स्वयंसिद्ध | tiên đề |
| रेडियोधर्मिता | tính phóng xạ |
| भारहीनता | tình trạng không trọng lực |
| निर्देशांक | toạ độ |
| टरबाइन | tua bin |
| सूक्ष्मजीव | vi sinh vật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 72 từ cấp độ dễ, 74 từ cấp độ trung bình và 47 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
