Từ vựng tiếng Hindi: chính trị và xã hội
Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Hindi để nói về xã hội và chính trị.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| भाषण | bài phát biểu |
| मतदान करना | bỏ phiếu |
| मंत्रालय | bộ |
| दक्षिणपंथ | cánh hữuPhe chính trị, đối lập với cánh tả |
| वामपंथ | cánh tảPhe chính trị, đối lập với cánh hữu |
| अभियान | chiến dịch tranh cử |
| विजय | chiến thắng |
| युद्ध | chiến tranh |
| सामाजिक न्याय | công bằng xã hội |
| प्रतिरोध | cuộc kháng chiến |
| हमला | cuộc tấn công |
| बहस | cuộc tranh luận |
| दल | đảng |
| सामाजिक वर्ग | giai cấp xã hội |
| संधि | hiệp ước |
| शांति | hoà bình |
| परिषद | hội đồng |
| लोकतंत्र | nền dân chủ |
| सिविल सेवा | ngành công vụ |
| राज्य | nhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao |
| विधि का शासन | nhà nước pháp quyền |
| चर्च | nhà thờ |
| जनता | nhân dân |
| कार्यकाल | nhiệm kì |
| विपक्ष | phe đối lập |
| सेना | quân đội |
| सत्ता | quyền lực |
| पराजय | sự thất bại |
| संस्था | thể chế |
| महापौर | thị trưởng |
| प्रधानमंत्री | thủ tướng |
| युद्ध अपराध | tội ác chiến tranh |
| धर्म | tôn giáo |
| राष्ट्रपति | tổng thống |
| हथियार | vũ khí |
| क्षेत्र | vùng |
| नगर निकाय | xã |
| समाज | xã hội |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| सामाजिक सुरक्षा | bảo hiểm xã hội |
| विरोध प्रदर्शन करना | biểu tình |
| सिपाही | binh sĩ |
| शासन करना | cầm quyền |
| हरित राजनीति | chính trị sinh thái |
| आतंकवाद | chủ nghĩa khủng bố |
| नारीवाद | chủ nghĩa nữ quyền |
| संप्रभुता | chủ quyền |
| सुधार | cuộc cải cách |
| हड़ताल | cuộc đình công |
| आक्रमण | cuộc xâm lược |
| वार्ता करना | đàm phán |
| मतदान केंद्र | điểm bỏ phiếu |
| विचारधारा | hệ tư tưởng |
| नगर परिषद | hội đồng xã |
| युद्धविराम | lệnh ngừng bắn |
| गठबंधन | liên minh |
| शांति सैनिक | lính mũ nồi xanh |
| पुजारी | linh mục |
| सामाजिक उन्नति की सीढ़ी | nấc thang thăng tiến xã hội |
| सैन्य सेवा | nghĩa vụ quân sự |
| युद्ध शरणार्थी | người tị nạn chiến tranh |
| लॉबी | nhóm lợi ích |
| कार्यपालिका | quyền hành pháp |
| विधायिका | quyền lập pháp |
| न्यायपालिका | quyền tư pháp |
| विविधता | sự đa dạng |
| दमन | sự đàn áp |
| आप्रवासन | sự nhập cư |
| भेदभाव | sự phân biệt đối xử |
| प्रचार | sự tuyên truyền |
| भ्रष्टाचार | tham nhũng |
| सीनेटर | thượng nghị sĩ |
| सीनेट | thượng viện |
| अंतरराष्ट्रीय संगठन | tổ chức quốc tế |
| जनमत संग्रह | trưng cầu dân ý |
| प्राधिकरण | uy quyền |
| घोटाला | vụ bê bối |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| मंत्रिमंडल फेरबदल | cải tổ nội các |
| राजतंत्र | chế độ quân chủ |
| अनिवार्य सैन्य भर्ती | chế độ quân dịch |
| अतिवाद | chủ nghĩa cực đoan |
| बहुसंस्कृतिवाद | chủ nghĩa đa văn hoá |
| नौकरशाही | chủ nghĩa quan liêu |
| पूँजीवाद | chủ nghĩa tư bản |
| संघर्ष-विराम | cuộc hưu chiến |
| मिलिशिया | dân quân |
| हक़ माँगना | đòi quyền lợi |
| अविश्वास प्रस्ताव | kiến nghị bất tín nhiệm |
| मतपत्र | lá phiếu |
| अंतरराष्ट्रीय प्रतिबंध | lệnh trừng phạt quốc tế |
| कूटनीति | nền ngoại giao |
| मतदान कक्ष | phòng bỏ phiếu kín |
| अनिश्चितता भरा जीवन | sự bấp bênh |
| लैंगिक समानता | sự cân bằng giới |
| आत्मसातीकरण | sự đồng hoá |
| मतगणना | sự kiểm phiếu |
| विकेंद्रीकरण | sự phân quyền |
| उपनिवेशीकरण | sự thực dân hoá |
| शक्तियों का पृथक्करण | tam quyền phân lập |
| दंडित करना | trừng phạt |
| आक्रमण करना | xâm lược |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 68 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
