Từ vựng tiếng Hindi: nghệ thuật, văn học và âm nhạc
Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Hindi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| एल्बम | album |
| गीत | bài hátLời được phổ nhạc để hát |
| कविता | bài thơVăn bản viết bằng thơ để đọc |
| अनुवाद | bản dịch |
| संग्रहालय | bảo tàng |
| कॉन्सर्ट | buổi hoà nhạc |
| तस्वीर | bức ảnh |
| रेखाचित्र | bức vẽDanh từ, bản thân hình đã vẽ |
| अध्याय | chương |
| कथानक | cốt truyện |
| अभिनेता | diễn viên |
| गिटार | đàn ghi ta |
| संवाद | đối thoại |
| हास्य नाटक | hài kịch |
| दर्शक | khán giả |
| वास्तुकला | kiến trúc |
| गाने के बोल | lời bài hát |
| वृत्तांत | lời kể |
| नृत्य | múa |
| कलाकार | nghệ sĩ |
| प्रकाशक | nhà xuất bản |
| पात्र | nhân vật |
| प्रस्तुतीकरण | phần trình bày |
| शैली | phong cách |
| गैलरी | phòng tranh |
| मंच | sân khấu |
| रहस्य-रोमांच | sự kịch tính |
| सृजन | sự sáng tạo |
| लेखक | tác giả |
| कृति | tác phẩm |
| प्रतिभा | tài năng |
| काव्य | thơ ca |
| भू-दृश्य | tranh phong cảnh |
| कहानी | truyện ngắn |
| साहित्य | văn học |
| रंगना | vẽ tranh |
| नाटक | vở kịch |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| प्रकाश व्यवस्था | ánh sáng sân khấu |
| बैले | ba lê |
| पांडुलिपि | bản thảo |
| मंच सज्जा | bối cảnh sân khấu |
| स्नैपशॉट | bức ảnh chụp nhanh |
| मूर्ति | bức tượng |
| पंक्ति | câu thơ |
| तूलिका | cọ vẽ |
| गायक मंडली | dàn hợp xướng |
| ऑर्केस्ट्रा | dàn nhạc |
| तार | dây đàn |
| नाट्य निर्देशक | đạo diễn sân khấu |
| चिकनी मिट्टी | đất sét |
| फ़्लैश | đèn flash |
| धुन | giai điệu |
| कॉर्ड | hợp âm |
| तुरही | kèn trumpet |
| उपसंहार | kết cục |
| उत्कृष्ट कृति | kiệt tác |
| संवाद-अंश | lời thoại |
| सौंदर्यशास्त्र | mĩ học |
| कथावाचक | người kể chuyện |
| कला समीक्षक | nhà phê bình nghệ thuật |
| संगीतकार | nhà soạn nhạc |
| लय | nhịp điệu |
| ग्रीनरूम | phòng hoá trang |
| रिकॉर्डिंग स्टूडियो | phòng thu âm |
| बाँसुरी | sáo |
| कैनवास पर तैलचित्र | sơn dầu trên vải toan |
| जालसाज़ी | tác phẩm giả |
| अवांगार्द | tiên phong |
| तालियाँ | tràng pháo tay |
| पोशाक | trang phục biểu diễn |
| स्थिर जीवन चित्र | tranh tĩnh vật |
| प्रेरित करना | truyền cảm hứng |
| मुद्रा | tư thế |
| कैनवास | vải toan |
| तुक | vần |
| कलाकार का स्टूडियो | xưởng vẽ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| रंग-पट्टिका | bảng màu |
| पादपीठ | bệ tượng |
| भित्तिचित्र | bích hoạ |
| आत्मचित्र | chân dung tự hoạ |
| अतियथार्थवाद | chủ nghĩa siêu thực |
| मंच का डर | chứng sợ sân khấu |
| कठपुतली | con rối |
| अकॉर्डियन | đàn accordion |
| हार्प | đàn hạc |
| मूर्ति गढ़ना | điêu khắc |
| जिल्दसाज़ी | đóng bìa sách |
| एकालाप | độc thoại |
| चित्राधार | giá vẽ |
| क्लैरिनेट | kèn clarinet |
| उकेरना | khắc |
| अंतरा | khổ bài hátPhần hát giữa hai điệp khúc |
| आकार देना | nặn |
| एकल कलाकार | nghệ sĩ độc tấu |
| संरक्षक | nhà bảo trợ nghệ thuật |
| संगीत रचना करना | soạn nhạc |
| आशुरचना | sự ngẫu hứng |
| छापा चित्र | tranh in |
| कला आंदोलन | trào lưu nghệ thuật |
| संकलन | tuyển tập |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 64 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
