Từ vựng tiếng Hindi: thể thao
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Hindi và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| सेमीफ़ाइनल | bán kết |
| रैंकिंग | bảng xếp hạng |
| स्विमिंग पूल | bể bơi |
| प्रशिक्षण | buổi tập |
| क्लब | câu lạc bộ |
| दौड़ना | chạy |
| दौड़ | chạy bộ |
| चोट | chấn thương |
| खेलना | chơi |
| कप | cúp |
| मारना | đánh |
| टीम | đội |
| कप्तान | đội trưởng |
| चयनित दल | đội tuyển |
| गोल करना | ghi bàn |
| टूर्नामेंट | giải đấu |
| गोल्फ़ | gôn |
| डिफ़ेंडर | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| कोच | huấn luyện viên |
| पदक | huy chương |
| फेंकना | ném |
| कूदना | nhảy |
| जिम | phòng tập |
| गेंद | quả bóng |
| मैदान | sân thi đấu |
| संतुलन | sự thăng bằng |
| प्रदर्शन | thành tích |
| जीतना | thắng |
| पीला कार्ड | thẻ vàng |
| खेल | thể thao |
| हारना | thua |
| स्कोर | tỉ số |
| फ़ाइनल | trận chung kết |
| मैच | trận đấu |
| ड्रॉ | trận hoà |
| रेफ़री | trọng tài |
| पेशेवर | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| जर्सी | áo đấu |
| वार्म-अप | bài khởi động |
| हैंडबॉल | bóng ném |
| तैरना | bơi |
| बटरफ़्लाई स्ट्रोक | bơi bướm |
| विंगर | cầu thủ chạy cánh |
| विकल्प खिलाड़ी | cầu thủ dự bị |
| ट्रॉफ़ी | chiếc cúp |
| समर्थक | cổ động viên |
| डाइव | cú nhảy cầu |
| एथलेटिक्स | điền kinh |
| साइकिलिंग | đua xe đạp |
| ट्रैक | đường chạy |
| अतिरिक्त समय | hiệp phụ |
| राष्ट्रीय टीम के कोच | huấn luyện viên đội tuyển quốc gia |
| जूडो | judo |
| गोताख़ोरी | lặn |
| क्लाइंबिंग | leo núi đá |
| सर्फ़िंग | lướt sóng |
| खेल विधा | môn thi đấu |
| शौक़िया | người chơi nghiệp dư |
| ऊँची कूद | nhảy cao |
| लंबी कूद | nhảy xa |
| बचाव | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| फ़ाउल | pha phạm lỗi |
| फ़्री किक | quả đá phạt |
| कॉर्नर किक | quả phạt góc |
| मुक्केबाज़ी | quyền anh |
| बास्केट | rổ |
| सेट | séc |
| लचीलापन | sự dẻo dai |
| समन्वय | sự phối hợp |
| जिमनास्टिक्स | thể dục dụng cụ |
| शारीरिक फ़िटनेस | thể lực |
| गोलकीपर | thủ môn |
| मिडफ़ील्डर | tiền vệ |
| खेल भावना | tinh thần thượng võ |
| क्वालीफ़ाइंग राउंड | vòng loại |
| रैकेट | vợt |
| योग | yoga |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| ब्रेस्टस्ट्रोक | bơi ếch |
| बैकस्ट्रोक | bơi ngửa |
| फ़्रंट क्रॉल | bơi sải |
| भाला | cây lao |
| रिले | chạy tiếp sức |
| रोइंग | chèo thuyền |
| ऐंठन | chuột rút |
| तलवारबाज़ी | đấu kiếm |
| गोला फेंक | đẩy tạ |
| स्क्वाट | động tác squat |
| स्पोर्ट्स शू | giày thể thao |
| पुल-अप | hít xà |
| पेनल्टी शूटआउट | loạt sút luân lưu |
| ट्रेडमिल | máy chạy bộ |
| जवाबी हमला | phản công |
| मांसपेशी फटना | rách cơ |
| ड्रिबल करना | rê bóng |
| वेट ट्रेनिंग | tập tạ |
| सेंटर फ़ॉरवर्ड | trung phong |
| स्केटिंग | trượt băng |
| नॉकआउट राउंड | vòng đấu loại trực tiếp |
| ख़ुद से आगे निकलना | vượt qua chính mình |
| टैकल | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
