KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: thể thao

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Hindi và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
सेमीफ़ाइनलbán kết
रैंकिंगbảng xếp hạng
स्विमिंग पूलbể bơi
प्रशिक्षणbuổi tập
क्लबcâu lạc bộ
दौड़नाchạy
दौड़chạy bộ
चोटchấn thương
खेलनाchơi
कपcúp
मारनाđánh
टीमđội
कप्तानđội trưởng
चयनित दलđội tuyển
गोल करनाghi bàn
टूर्नामेंटgiải đấu
गोल्फ़gôn
डिफ़ेंडरhậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
कोचhuấn luyện viên
पदकhuy chương
फेंकनाném
कूदनाnhảy
जिमphòng tập
गेंदquả bóng
मैदानsân thi đấu
संतुलनsự thăng bằng
प्रदर्शनthành tích
जीतनाthắng
पीला कार्डthẻ vàng
खेलthể thao
हारनाthua
स्कोरtỉ số
फ़ाइनलtrận chung kết
मैचtrận đấu
ड्रॉtrận hoà
रेफ़रीtrọng tài
पेशेवरvận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 40 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
जर्सीáo đấu
वार्म-अपbài khởi động
हैंडबॉलbóng ném
तैरनाbơi
बटरफ़्लाई स्ट्रोकbơi bướm
विंगरcầu thủ chạy cánh
विकल्प खिलाड़ीcầu thủ dự bị
ट्रॉफ़ीchiếc cúp
समर्थकcổ động viên
डाइवcú nhảy cầu
एथलेटिक्सđiền kinh
साइकिलिंगđua xe đạp
ट्रैकđường chạy
अतिरिक्त समयhiệp phụ
राष्ट्रीय टीम के कोचhuấn luyện viên đội tuyển quốc gia
जूडोjudo
गोताख़ोरीlặn
क्लाइंबिंगleo núi đá
सर्फ़िंगlướt sóng
खेल विधाmôn thi đấu
शौक़ियाngười chơi nghiệp dư
ऊँची कूदnhảy cao
लंबी कूदnhảy xa
बचावpha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
फ़ाउलpha phạm lỗi
फ़्री किकquả đá phạt
कॉर्नर किकquả phạt góc
मुक्केबाज़ीquyền anh
बास्केटrổ
सेटséc
लचीलापनsự dẻo dai
समन्वयsự phối hợp
जिमनास्टिक्सthể dục dụng cụ
शारीरिक फ़िटनेसthể lực
गोलकीपरthủ môn
मिडफ़ील्डरtiền vệ
खेल भावनाtinh thần thượng võ
क्वालीफ़ाइंग राउंडvòng loại
रैकेटvợt
योगyoga

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
ब्रेस्टस्ट्रोकbơi ếch
बैकस्ट्रोकbơi ngửa
फ़्रंट क्रॉलbơi sải
भालाcây lao
रिलेchạy tiếp sức
रोइंगchèo thuyền
ऐंठनchuột rút
तलवारबाज़ीđấu kiếm
गोला फेंकđẩy tạ
स्क्वाटđộng tác squat
स्पोर्ट्स शूgiày thể thao
पुल-अपhít xà
पेनल्टी शूटआउटloạt sút luân lưu
ट्रेडमिलmáy chạy bộ
जवाबी हमलाphản công
मांसपेशी फटनाrách cơ
ड्रिबल करनाrê bóng
वेट ट्रेनिंगtập tạ
सेंटर फ़ॉरवर्डtrung phong
स्केटिंगtrượt băng
नॉकआउट राउंडvòng đấu loại trực tiếp
ख़ुद से आगे निकलनाvượt qua chính mình
टैकलxoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.