Từ vựng tiếng Hindi: trường học và lớp học
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Hindi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| पाठ | bài họcNội dung cần học |
| अभ्यास | bài tập |
| प्रश्नपत्र | bài thi |
| लिखित परीक्षा | bài thi viết |
| डेस्क | bàn học |
| उत्तीर्ण | đã đỗ |
| अंक | điểm |
| औसत अंक | điểm trung bình |
| पास होना | đỗ |
| पढ़ाना | giảng dạy |
| अध्यापक | giáo viên |
| समझना | hiểu |
| प्रधानाचार्य | hiệu trưởng |
| सज़ा | hình phạt |
| रसायन विज्ञान | hoá học |
| सीखना | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| स्कूली छात्र | học sinh |
| पढ़ाई करना | học tậpĐộng từ, chuyên tâm tiếp thu kiến thức |
| संकाय | khoa |
| परीक्षा | kì thi |
| प्रतियोगी परीक्षा | kì thi tuyển |
| विषय | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| स्कूल का नया सत्र | ngày khai giảng |
| कक्षा | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| किताब | sách |
| कठिनाई | sự khó khăn |
| एकाग्रता | sự tập trung |
| कंठस्थ | thuộc lòng |
| अंग्रेज़ी | tiếng Anh |
| फ़्रांसीसी | tiếng Pháp |
| क्लास | tiết họcBuổi giảng dạy |
| गणित | toán học |
| पन्ना | tờ giấy |
| विश्वविद्यालय | trường đại học |
| उच्चतर माध्यमिक विद्यालय | trường trung học phổ thông |
| भौतिकी | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| सहपाठी | bạn cùng lớp |
| कच्चा मसौदा | bản nháp |
| श्यामपट | bảng đen |
| स्नातक डिग्री | bằng cử nhân |
| स्नातकोत्तर डिग्री | bằng thạc sĩ |
| डॉक्टरेट | bằng tiến sĩ |
| स्कूली उत्पीड़न | bắt nạt học đường |
| माध्यमिक विद्यालय | bậc trung học |
| ट्यूशन | buổi học kèm riêng |
| पेन | bút bi |
| पेंसिल | bút chì |
| कैंटीन | căng tin |
| बस्ता | cặp sách |
| जाँचना | chấm bài |
| उत्तर कुंजी | đáp án |
| दाख़िला लेना | đăng kí |
| भूगोल | địa lí |
| प्राथमिक शिक्षक | giáo viên tiểu học |
| प्रगति पुस्तिका | học bạ |
| छात्रवृत्ति | học bổng |
| अभिभावक-शिक्षक बैठक | họp phụ huynh |
| कैंची | kéo |
| बारहवीं की बोर्ड परीक्षा | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| इंटर्नशिप | kì thực tập |
| शोध प्रबंध | luận án |
| फिर से उसी कक्षा में पढ़ना | lưu ban |
| तरकीब | mẹo |
| गृहकार्य जमा करना | nộp bài tập |
| दोहराना | ôn bài |
| कंप्यूटर कक्ष | phòng máy tính |
| स्कूल का खेल का मैदान | sân trường |
| रिपोर्ट कार्ड | sổ liên lạc |
| देर से आना | sự đi muộn |
| प्रवेश | sự nhập học |
| अनुपस्थिति | sự vắng mặt |
| अंकन योजना | thang điểm |
| रिवीज़न कार्ड | thẻ ôn tập |
| समय-सारणी | thời khoá biểu |
| प्रगति करना | tiến bộ |
| नर्सरी स्कूल | trường mẫu giáo |
| दाख़िला | việc đăng kí |
| स्कूल बस | xe buýt trường học |
| विशेष योग्यता | xếp loại |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| अनुत्तीर्ण | bị trượt |
| बाइंडर | bìa hồ sơ |
| हाइलाइटर | bút dạ quang |
| मन लगाकर पढ़ना | chú tâm |
| संदर्भ सूची | danh mục tài liệu tham khảo |
| गहराई से अध्ययन करना | đào sâu |
| साहित्यिक चोरी | đạo văn |
| सुनाना | đọc thuộc lòng |
| याद करना | ghi nhớ |
| निरीक्षक | giám thị |
| बड़ा सभागार | giảng đường |
| भारांक | hệ số |
| गोंद | hồ dán |
| वैकल्पिक विषय | môn tự chọn |
| शिशुगृह | nhà trẻ |
| चॉक | phấn |
| ध्यान भंग | sự xao nhãng |
| लगातार ग़ैरहाज़िरी | tình trạng trốn học |
| क्लास बंक करना | trốn học |
| आवासीय विद्यालय | trường nội trú |
| फ़ेल होना | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 57 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 32 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
