KoKo
VI

100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao

100 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Ngữ pháp, Đời sống hằng ngày, Lĩnh vực, có nghĩa tiếng Việt.

Ngữ pháp 18 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
leugnenphủ nhận
wagendám
schwörenthề
weichmềm
reifchín
abgenutztmòn
absichtlichcố ý
plötzlichbỗng nhiên
unverzüglichlập tức
kurz gesagtnói tóm lại
außertrừ
hindurchtrong suốtPhong cách trang trọng, kéo dài hết khoảng thời gian
niemandkhông một aiPhong cách trang trọng hoặc pháp lí
sichmìnhĐại từ phản thân, dạng đơn
solchnhư thế
anziehenmặc vào
durchgehenôn lại
erwägennghĩ đến

Đời sống hằng ngày 58 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
halloa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
kommen Sie hereinmời vào
unhöflichbất lịch sự
Meiledặm
Unzeaoxơ
Voltvôn
datierenghi ngày
Osternlễ Phục sinh
dringendkhẩn cấp
Wimperlông mi
Gehörthính giác
Pobackemông
Mittelohrentzündungviêm tai
Mandelentzündungviêm họng
Blutarmutthiếu máu
Schwiegertochtercon dâuVợ của con trai mình
Witwerngười goá vợ
jüngeres Geschwisterem ruột
schlauxảo quyệt
sturbướng bỉnh
gesprächignói nhiều
Bettlakenga trải giường
Heckehàng rào cây
Dunstabzugshaubemáy hút mùi
sägencưa
Mutterđai ốc
Bolzenbu lông
Schnürsenkeldây giày
Parkaáo parka
Flipflopsdép xỏ ngón
Kiwiquả kiwi
Thymiancỏ xạ hương
Dattelquả chà là
Reibecái nạo
frittierenrán
panierenlăn bột chiên xù
Briefmarketem thư
Einkaufswagenxe đẩy hàng
Zeitungskioskki ốt
Markthallenhà chợ
Kanalisationcống ngầm
entlanggehenđi dọc theo
Wagenhebercái kích
Motorhaubenắp capô
Bullaugecửa sổ tròn
Ferienhausnhà nghỉ dưỡng
Anzahlungtiền đặt cọc
Gepäckhành lí
Böschungbờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước
frierenđóng băng
Reifsương muối
Algerong biển
blökenkêu be be
Reiherdiệc
khakimàu kaki
ockermàu đất son
Spamthư rác
Emojibiểu tượng cảm xúc

Lĩnh vực 24 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Kreidephấn
Radiergummicục tẩy
Zeitarbeitlao động tạm thời
motivierentạo động lực
Staplerfahrerngười lái xe nâng
Weinhändlerngười bán rượu vang
Hürderào
Judojudo
Spielfigurquân cờ
Karussellvòng quay ngựa gỗ
Pantomimekịch câm
Lampenfieberchứng sợ sân khấu
Axiomtiên đề
Becherglascốc thí nghiệm
Kontingenthạn ngạch
Müllrác
Kostenvoranschlagbảng báo giá
Börsenkrachsự sụp đổ thị trường chứng khoán
Geständnislời thú tội
Alibichứng cứ ngoại phạm
Wahlurnethùng phiếu
Interessenverbandnhóm lợi ích
Knüllertin sốt dẻo
virallan truyền nhanh

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 100 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.