KoKo
VI

100 từ tiếng Đức đầu tiên

Bạn mới bắt đầu học tiếng Đức? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.

Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.397 từ ở cấp độ này.

Ngữ pháp 24 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
sagennói
lesenđọc
lachencười
tötengiết
niedrigthấp
guttốt
rohsống
hartcứng
daở đó
hierở đây
schlechtkém
wenigít
zutớiGiới từ, hướng về một nơi
vontừNơi xuất phát, nguồn gốc
undvà
oderhoặc
dorthinở đóĐại từ trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay cho một bổ ngữ
diesernàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm
etwasmột ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít
davoncủa nó
hereinkommenđi vào
einsteigenlên xe
zurückgebentrả lại
herauskommenđi ra

Đời sống hằng ngày 76 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
neinkhông
javâng
dankecảm ơn
hallochàoCâu nói thân mật khi gặp mặt
einsmột
zehnmười
wenigeít
sechssáu
Endesự kết thúc
Maitháng Năm
Sommermùa hè
Augusttháng Tám
KnochenxươngPhần cứng của bộ khung cơ thể
Halscổ
Rückenlưng
Nasemũi
blauer Fleckvết bầm
Ruhesự nghỉ ngơi
Gesundheitsức khoẻ
Virusvi rút
Freundbạn
Babyem bé
Sohncon trai
EhemannchồngCách dùng thông thường
verrücktđiên
enttäuschtthất vọng
Verlegenheitsự ngượng ngùng
Freudeniềm vui
Schlüsselchìa khoá
Bettgiường
Wandbức tường
Bodensàn nhà
Schraubeđinh vít
Holzgỗ
Nagelđinh
Klebstoffkeo dán
Strumpftất dài
Kragencổ áo
schicksang trọng
Lederda thuộc
Knoblauchtỏi
Weizenlúa mì
Wassernước
Saftnước ép
biologischhữu cơ
Schüsselbát
Hungercơn đói
Geschmackhương vị
Tütetúi
teuerđắt
Geheimzahlmã PIN
Kostenchi phí
Straßeđường phố
Bahnhofnhà ga
Parkcông viên
Stadtplanbản đồ
Busxe buýt
Reisebusxe khách
Motorradxe máy
Hafencảng
Flugchuyến bay
Hotelrechnunghoá đơn khách sạn
Ortđịa điểm
Reiseführerhướng dẫn viên
Bergpassđèo
Ostenphía đông
Seehồ
Schnabelmỏ
Hahngà trống
Nesttổ
Goldvàng
Bogenvòm
Eisensắt
Linkliên kết
Seitetrang
Anrufcuộc gọi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Nên học những từ tiếng Đức nào trước?
Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
Sau 100 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Học tiếp theo chủ đề

Danh sách theo tình huống

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.