Từ vựng tiếng Trung giản thể: số đếm và số lượng
Số đếm tiếng Trung giản thể, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 44 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 七 | bảy |
| 英尺 | bộ |
| 四 | bốn |
| 偶数 | chẵnSố chia hết cho hai |
| 高度 | chiều cao |
| 长度 | chiều dài |
| 九 | chín |
| 九十 | chín mươi |
| 最后 | cuối cùng |
| 达到 | đạt tới |
| 满载 | đầy |
| 计数 | đếm |
| 度 | độ |
| 一双 | đôiTập hợp hai vật giống nhau |
| 单位 | đơn vị |
| 足够 | đủ |
| 两倍 | gấp đôi |
| 毫无 | không có |
| 尺寸 | kích thước |
| 系列 | loạt |
| 一块 | miếng |
| 一半 | một nửa |
| 百 | một trăm |
| 百万 | một triệu |
| 十 | mười |
| 十八 | mười tám |
| 五 | năm |
| 至多 | nhiều nhất |
| 一群 | nhóm |
| 份额 | phần |
| 过量 | quá nhiều |
| 六 | sáu |
| 零 | số không |
| 数目 | số lượngĐộ nhiều hay ít |
| 集合 | tập hợp |
| 全数 | tất cả |
| 更多的 | thêm nữa |
| 第三个 | thứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| 第二个 | thứ hai |
| 第四个 | thứ tưVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| 次序 | thứ tự |
| 重量 | trọng lượngDanh từ, số đo khối lượng |
| 空无 | trống rỗng |
| 少数几个 | vài |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 四分之三 | ba phần tư |
| 七十 | bảy mươi |
| 四十 | bốn mươi |
| 宽度 | chiều rộng |
| 相加 | cộng |
| 英里 | dặm |
| 量 | đo |
| 深度 | độ sâu |
| 一堆 | đống |
| 二十一 | hai mươi mốt |
| 二百 | hai trăm |
| 名次 | hạng |
| 英寸 | inch |
| 十来个 | khoảng mười |
| 公斤 | kilôgam |
| 公里 | kilômét |
| 密度 | mật độ |
| 小块 | mẩu |
| 平方米 | mét vuông |
| 三分之一 | một phần baPhân số |
| 最大值 | mức tối đa |
| 最小值 | mức tối thiểu |
| 十三 | mười ba |
| 十四 | mười bốn |
| 十二 | mười hai |
| 一把 | nắm |
| 五十 | năm mươi |
| 五百 | năm trăm |
| 磅 | paoĐơn vị khối lượng |
| 分数 | phân số |
| 测量 | phép đo |
| 体积 | thể tích |
| 第六个 | thứ sáu |
| 比值 | tỉ số |
| 比率 | tỉ suất |
| 总和 | tổng |
| 厘米 | xentimét |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 盎司 | aoxơ |
| 罗马数字 | chữ số La Mã |
| 小数点 | dấu phẩy |
| 量化 | định lượng |
| 摄氏度 | độ C |
| 厚度 | độ dày |
| 华氏 | Fahrenheit |
| 加仑 | galông |
| 三倍 | gấp ba |
| 公顷 | hécta |
| 四舍五入 | làm tròn |
| 奇数 | lẻ |
| 兆字节 | megabyte |
| 立方米 | mét khối |
| 毫米 | milimét |
| 瓦特 | oát |
| 增至三倍 | tăng gấp ba |
| 小数 | thập phân |
| 估算 | ước lượng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 69 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
