KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: bộ phận cơ thể

Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Trung giản thể, từ bên ngoài đến nội tạng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
肚子bụng
手臂cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay
腿chânChi dưới của cơ thể người
用手指chỉ tay
脖子cổ
手势cử chỉ
皮肤da
胃dạ dày
体型dáng người
头đầu
膝盖đầu gối
站立đứng
声音giọng nói
头骨hộp sọ
气息hơi thở
关节khớp
背部lưng
舌头lưỡi
脉搏mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay
嘴miệng
汗mồ hôiDanh từ, bản thân chất lỏng
虹膜mống mắt
鼻子mũi
大脑não
拳头nắm đấm
中指ngón giữa
手指ngón tay
胸部ngực
微笑nụ cười
耳朵tai
视觉thị giác
呼吸thởĐộng từ, đưa không khí vào và ra khỏi phổi
心脏tim
头发tóc
额头trán
姿势tư thế
肩膀vai
味觉vị giác
腰vòng eo
骨头xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
小腿肚bắp chân
紧握bóp
骨骼bộ xương
下巴cằm
手腕cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
脊椎cột sống
肌肉cơ bắp
流汗đổ mồ hôiĐộng từ, hành động tiết hơi ẩm qua da
抓痒gãi
后颈gáy
变老già đi
脚跟gót chân
颌骨hàm
臀hông
肘部khuỷu tay
摇头lắc đầu
眉毛lông mày
睫毛lông mi
脸颊má
脚踝mắt cá chân
眼皮mí mắt
免疫miễn dịch
指甲móng tay
嘴唇môi
拇指ngón cái
咀嚼nhai
心跳nhịp tim
耸肩nhún vai
吞咽nuốt
唾液nước bọt
眼泪nước mắt
尿液nước tiểu
发抖run
呼吸作用sự hô hấpDanh từ, bản thân quá trình
新陈代谢sự trao đổi chất
肾脏thận
子宫tử cung
骨盆xương chậu
肋骨xương sườn

Cấp độ 3: khó 21 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
扁桃体amidan
皱眉cau mày
前臂cẳng tay
眨眼chớp mắt
韧带dây chằng
瞳孔đồng tử
肌腱gân
激素hoóc môn
嗅觉khứu giác
脾脏lá lách
牙龈lợi
耳膜màng nhĩ
打哈欠ngáp
无名指ngón áp út
打寒战rùng mình
软骨sụn
消化sự tiêu hoáDanh từ, quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể
消化食物tiêu hoáĐộng từ, biến đổi thức ăn trong cơ thể
血液循环tuần hoàn máu
胰腺tuyến tuỵ
上腭vòm miệng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.