100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Trung giản thể? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.234 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 说 | nói |
| 读 | đọc |
| 笑 | cười |
| 杀 | giết |
| 低 | thấp |
| 好 | tốt |
| 坚硬 | cứng |
| 确信 | tin chắc |
| 那里 | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| 这里 | ở đây |
| 不好地 | kém |
| 一点 | ít |
| 到 | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| 从 | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| 和 | và |
| 或者 | hoặc |
| 这个 | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| 一些 | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| 他 | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| 我 | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| 走进来 | đi vào |
| 脱身 | đi ra |
| 帮助-做 | giúp |
| 脱掉 | cởi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 不是 | không |
| 是的 | vâng |
| 谢谢 | cảm ơn |
| 嗨 | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 一 | một |
| 十 | mười |
| 少量 | ít |
| 六 | sáu |
| 结尾 | sự kết thúc |
| 五月 | tháng Năm |
| 夏天 | mùa hè |
| 八月 | tháng Tám |
| 骨头 | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| 脖子 | cổ |
| 背部 | lưng |
| 鼻子 | mũi |
| 休息 | sự nghỉ ngơi |
| 健康 | sức khoẻ |
| 病毒 | vi rút |
| 癌症 | ung thư |
| 朋友 | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| 宝宝 | em bé |
| 儿子 | con trai |
| 老公 | chồngCách dùng thông thường |
| 疯狂 | điên |
| 感到失望 | thất vọng |
| 喜悦 | niềm vui |
| 恐惧 | nỗi sợ |
| 钥匙 | chìa khoá |
| 床 | giường |
| 墙壁 | bức tường |
| 地板 | sàn nhà |
| 木材 | gỗ |
| 钉子 | đinh |
| 锯子 | cái cưa |
| 水桶 | xô |
| 时髦 | sang trọng |
| 皮革 | da thuộc |
| 牛仔裤 | quần bò |
| 裙子 | chân váy |
| 大蒜 | tỏi |
| 小麦 | lúa mì |
| 水 | nước |
| 果汁 | nước ép |
| 有机 | hữu cơ |
| 碗 | bát |
| 饥饿 | cơn đói |
| 味道 | hương vị |
| 袋子 | túi |
| 昂贵 | đắt |
| 成本 | chi phí |
| 价格 | giá |
| 街道 | đường phố |
| 火车站 | nhà ga |
| 公园 | công viên |
| 地图 | bản đồ |
| 公交车 | xe buýt |
| 摩托车 | xe máy |
| 港口 | cảng |
| 车轮 | bánh xe |
| 航班 | chuyến bay |
| 景点 | địa điểm |
| 导游 | hướng dẫn viên |
| 酒店 | khách sạn |
| 东方 | phía đông |
| 湖泊 | hồ |
| 海 | biển |
| 鸟喙 | mỏ |
| 公鸡 | gà trống |
| 鸟巢 | tổ |
| 金 | vàng |
| 铁 | sắt |
| 蓝色 | xanh dương |
| 链接 | liên kết |
| 网页 | trang |
| 通话 | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Trung giản thể nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung giản thể và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Trung giản thể thiết yếu
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Trung giản thể trái nghĩa
- 20 từ tiếng Trung giản thể để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Trung giản thể để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Trung giản thể để nói khi nào
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở sân bay
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở khách sạn
- 20 từ tiếng Trung giản thể để hỏi đường
- 20 từ tiếng Trung giản thể để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Trung giản thể để thuê nhà
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi lái xe
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Trung giản thể trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Trung giản thể cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Trung giản thể cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi ở ghép
- 40 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Trung giản thể để nói số lượng
- 28 từ tiếng Trung giản thể để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
