100 từ tiếng Romania đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Romania? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.397 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| spune | nói |
| citi | đọc |
| râde | cười |
| ucide | giết |
| jos | thấp |
| bun | tốt |
| crud | sống |
| dur | cứng |
| acolo | ở đó |
| aici | ở đây |
| prost | kém |
| puțin | ít |
| la | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| de la | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| și | và |
| sau | hoặc |
| acolo | ở đóĐại từ trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay cho một bổ ngữ |
| acest | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| niște | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| din acesta | của nó |
| intra | đi vào |
| se urca | lên xe |
| da înapoi | trả lại |
| ieși | đi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| nu | không |
| da | vâng |
| mulțumesc | cảm ơn |
| salut | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| unu | một |
| zece | mười |
| puțini | ít |
| șase | sáu |
| sfârșit | sự kết thúc |
| mai | tháng Năm |
| vară | mùa hè |
| august | tháng Tám |
| os | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| gât | cổ |
| spate | lưng |
| nas | mũi |
| vânătaie | vết bầm |
| odihnă | sự nghỉ ngơi |
| sănătate | sức khoẻ |
| virus | vi rút |
| prieten | bạn |
| bebeluș | em bé |
| fiu | con trai |
| soț | chồngCách dùng thông thường |
| nebun | điên |
| dezamăgit | thất vọng |
| jenă | sự ngượng ngùng |
| bucurie | niềm vui |
| cheie | chìa khoá |
| pat | giường |
| perete | bức tường |
| podea | sàn nhà |
| șurub | đinh vít |
| lemn | gỗ |
| cui | đinh |
| lipici | keo dán |
| ciorap | tất dài |
| guler | cổ áo |
| șic | sang trọng |
| piele | da thuộc |
| usturoi | tỏi |
| grâu | lúa mì |
| apă | nước |
| suc | nước ép |
| bio | hữu cơ |
| bol | bát |
| foame | cơn đói |
| gust | hương vị |
| pungă | túi |
| scump | đắt |
| cod PIN | mã PIN |
| cost | chi phí |
| stradă | đường phố |
| gară | nhà ga |
| parc | công viên |
| hartă | bản đồ |
| autobuz | xe buýt |
| autocar | xe khách |
| motocicletă | xe máy |
| port | cảng |
| zbor | chuyến bay |
| notă de plată | hoá đơn khách sạn |
| sit | địa điểm |
| ghid | hướng dẫn viên |
| trecătoare | đèo |
| est | phía đông |
| lac | hồ |
| cioc | mỏ |
| cocoș | gà trống |
| cuib | tổ |
| aur | vàng |
| arc | vòm |
| fier | sắt |
| link | liên kết |
| pagină | trang |
| apel | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Romania nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Romania
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Romania thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Romania trái nghĩa
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
