KoKo
VI

20 từ tiếng Trung cho thủ tục hành chính

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Thủ tục hành chính 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
市公所uỷ ban nhân dân
行政hành chính
行政程序thủ tục hành chính
資料夾thư mục
文件tài liệu
表格mẫu đơn
簽名chữ kí
身分證thẻ căn cước
居留證thẻ tạm trú
戶籍hộ tịch
出生證明giấy khai sinh
社會安全號碼mã số bảo hiểm xã hội
住址證明giấy xác nhận nơi cư trú
申報tờ khai
公共服務dịch vụ công
稅金thuế
期限thời hạn
許可證giấy phép
約會cuộc hẹn
等待chờ đợi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.