20 từ tiếng Mã Lai cho thủ tục hành chính
20 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Thủ tục hành chính 20 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| majlis perbandaran | uỷ ban nhân dân |
| pentadbiran | hành chính |
| prosedur pengurusan | thủ tục hành chính |
| folder | thư mục |
| dokumen | tài liệu |
| borang | mẫu đơn |
| tandatangan | chữ kí |
| kad pengenalan | thẻ căn cước |
| permit tinggal | thẻ tạm trú |
| taraf sivil | hộ tịch |
| sijil kelahiran | giấy khai sinh |
| nombor keselamatan sosial | mã số bảo hiểm xã hội |
| bukti alamat kediaman | giấy xác nhận nơi cư trú |
| perisytiharan | tờ khai |
| perkhidmatan awam | dịch vụ công |
| cukai | thuế |
| tempoh masa | thời hạn |
| permit | giấy phép |
| janji temu | cuộc hẹn |
| menunggu | chờ đợi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Mã Lai trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Mã Lai thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Mã Lai để nói số lượng
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 28 từ tiếng Mã Lai để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 20 từ tiếng Mã Lai ở sân bay
- 20 từ tiếng Mã Lai ở khách sạn
- 20 từ tiếng Mã Lai để hỏi đường
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Mã Lai để thuê nhà
- 20 từ tiếng Mã Lai khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Mã Lai ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Mã Lai khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Mã Lai khi lái xe
- 20 từ tiếng Mã Lai khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Mã Lai khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Mã Lai trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Mã Lai ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Mã Lai ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Mã Lai khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Mã Lai ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Mã Lai cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Mã Lai khi ở ghép
- 40 từ tiếng Mã Lai thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Mã Lai để nói số lượng
- 28 từ tiếng Mã Lai để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
