20 từ tiếng Ý cho thủ tục hành chính
20 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Thủ tục hành chính 20 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| municipio | uỷ ban nhân dân |
| amministrazione | hành chính |
| pratica amministrativa | thủ tục hành chính |
| cartella | thư mục |
| documento | tài liệu |
| modulo | mẫu đơn |
| firma | chữ kí |
| carta d’identità | thẻ căn cước |
| permesso di soggiorno | thẻ tạm trú |
| stato civile | hộ tịch |
| atto di nascita | giấy khai sinh |
| numero di previdenza sociale | mã số bảo hiểm xã hội |
| prova di residenza | giấy xác nhận nơi cư trú |
| dichiarazione | tờ khai |
| servizio pubblico | dịch vụ công |
| imposta | thuế |
| termine | thời hạn |
| permesso | giấy phép |
| appuntamento | cuộc hẹn |
| aspettare | chờ đợi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ý trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ý ở sân bay
- 20 từ tiếng Ý ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ý để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ý để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ý để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ý khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ý ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ý khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ý khi lái xe
- 20 từ tiếng Ý khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ý khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ý trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ý ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ý khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ý cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ý khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
