KoKo
VI

20 từ tiếng Đức cho thủ tục hành chính

20 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Thủ tục hành chính 20 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Bürgermeisteramtuỷ ban nhân dân
Verwaltunghành chính
Behördengangthủ tục hành chính
Ordnerthư mục
Dokumenttài liệu
Formularmẫu đơn
Unterschriftchữ kí
Personalausweisthẻ căn cước
Aufenthaltstitelthẻ tạm trú
Personenstandhộ tịch
Geburtsurkundegiấy khai sinh
Sozialversicherungsnummermã số bảo hiểm xã hội
Wohnsitznachweisgiấy xác nhận nơi cư trú
Erklärungtờ khai
öffentlicher Dienstdịch vụ công
Steuerthuế
Fristthời hạn
Genehmigunggiấy phép
Termincuộc hẹn
wartenchờ đợi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.