KoKo
VI

20 từ tiếng Thụy Điển cho thủ tục hành chính

20 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Thủ tục hành chính 20 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
kommunhusuỷ ban nhân dân
förvaltninghành chính
ärendethủ tục hành chính
mappthư mục
dokumenttài liệu
blankettmẫu đơn
namnteckningchữ kí
id-kortthẻ căn cước
uppehållstillståndthẻ tạm trú
folkbokföringhộ tịch
födelsebevisgiấy khai sinh
personnummermã số bảo hiểm xã hội
adressbevisgiấy xác nhận nơi cư trú
deklarationtờ khai
samhällsservicedịch vụ công
skattthuế
fristthời hạn
tillståndgiấy phép
avtalad tidcuộc hẹn
väntachờ đợi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thụy Điển trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.