KoKo
VI

Từ vựng tiếng Anh: màu sắc, hình dạng và chất liệu

Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Anh để miêu tả đồ vật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
silverbạcKim loại
concretebê tông
cardboardbìa cứng
cottonbông
sidecạnh
leadchì
leatherda thuộc
fragiledễ vỡ
stoneđá
tipđầu nhọn
blackđen
redđỏ
burgundyđỏ rượu vang
bronzeđồng thiếc
lineđường
anglegócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học
corkgỗ bần
spherehình cầu
crosshình chữ thập
orangemàu cam
colourmàu sắc
yellowmàu vàng
edgemép
mattmờKhông bóng
ivoryngà voi
lightnhạt
solidrắn chắc
strawrơm
brightrực rỡ
ironsắt
parallelsong song
centretâm
steelthép
glassthuỷ tinh
whitetrắng
plaintrơn
materialvật liệu
archvòm
bluexanh dương
navy bluexanh hải quân

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
rubbercao su
gradientchuyển sắc
graniteđá granit
slateđá phiến
stretchyđàn hồi
denseđặc
crimsonđỏ thẫm
diagonalđường chéo
outlineđường viền
brickgạch
rustgỉ sắt
ceramicgốm
ovalhình bầu dục
rectanglehình chữ nhật
hexagonhình lục giác
trianglehình tam giác
cylinderhình trụ
spiralhình xoắn ốc
alloyhợp kim
zinckẽm
pyramidkim tự tháp
silvermàu bạcMàu sắc
flexiblemềm dẻo
brownnâu
palenhợt nhạt
resinnhựa thông
hollowrỗng
colourfulsặc sỡ
shadesắc thái
porcelainsứ
elongatedthuôn dài
purpletím
tinttông màu
bambootre
transparenttrong suốt

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
speckledcó đốm
recyclablecó thể tái chế
flatteneddẹt
malleabledễ uốn
scarletđỏ tươi
angulargóc cạnh
two tonehai màu
fluorescenthuỳnh quang
stainlesskhông gỉ
waterproofkhông thấm nước
domedkhum
dappledlốm đốm
khakimàu kaki
pastelmàu phấn
wickermây tre đan
polystyrenenhựa xốp
feltnỉ
nylonni lông
shimmeringóng ánh
fadedphai màu
absorbentthấm hút
titaniumtitan
dullxỉn màu
twistedxoắn
porousxốp

Ở Mỹ, người ta thường nói

  • màu sắc colour color
  • mờ matt matte
  • tâm centre center
  • sặc sỡ colourful colorful

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Anh từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.