Từ vựng tiếng Hàn: màu sắc, hình dạng và chất liệu
Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Hàn để miêu tả đồ vật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 은 | bạcKim loại |
| 콘크리트 | bê tông |
| 판지 | bìa cứng |
| 목화 | bông |
| 변 | cạnh |
| 납 | chì |
| 가죽 | da thuộc |
| 깨지기 쉽다 | dễ vỡ |
| 돌 | đá |
| 끝 | đầu nhọn |
| 검은색 | đen |
| 빨간색 | đỏ |
| 적갈색 | đỏ rượu vang |
| 청동 | đồng thiếc |
| 선 | đường |
| 각 | gócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học |
| 코르크 | gỗ bần |
| 구 | hình cầu |
| 십자 | hình chữ thập |
| 주황색 | màu cam |
| 색 | màu sắc |
| 노란색 | màu vàng |
| 가장자리 | mép |
| 무광 | mờKhông bóng |
| 상아색 | ngà voi |
| 연하다 | nhạt |
| 단단하다 | rắn chắc |
| 짚 | rơm |
| 선명하다 | rực rỡ |
| 철 | sắt |
| 평행 | song song |
| 중심 | tâm |
| 강철 | thép |
| 유리 | thuỷ tinh |
| 흰색 | trắng |
| 민무늬 | trơn |
| 재질 | vật liệu |
| 아치 | vòm |
| 파란색 | xanh dương |
| 남색 | xanh hải quân |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 고무 | cao su |
| 그러데이션 | chuyển sắc |
| 화강암 | đá granit |
| 슬레이트 | đá phiến |
| 탄력 있다 | đàn hồi |
| 빽빽하다 | đặc |
| 진홍색 | đỏ thẫm |
| 대각선 | đường chéo |
| 윤곽 | đường viền |
| 벽돌 | gạch |
| 녹 | gỉ sắt |
| 도자기 | gốm |
| 타원형 | hình bầu dục |
| 직사각형 | hình chữ nhật |
| 육각형 | hình lục giác |
| 삼각형 | hình tam giác |
| 원기둥 | hình trụ |
| 나선 | hình xoắn ốc |
| 합금 | hợp kim |
| 아연 | kẽm |
| 각뿔 | kim tự tháp |
| 은색 | màu bạcMàu sắc |
| 유연하다 | mềm dẻo |
| 갈색 | nâu |
| 창백하다 | nhợt nhạt |
| 수지 | nhựa thông |
| 속이 비다 | rỗng |
| 알록달록하다 | sặc sỡ |
| 색조 | sắc thái |
| 자기 | sứ |
| 길쭉하다 | thuôn dài |
| 보라색 | tím |
| 색상 | tông màu |
| 대나무 | tre |
| 투명하다 | trong suốt |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 점이 있다 | có đốm |
| 재활용 가능한 | có thể tái chế |
| 납작하다 | dẹt |
| 잘 펴지다 | dễ uốn |
| 다홍색 | đỏ tươi |
| 모가 나다 | góc cạnh |
| 두 가지 색의 | hai màu |
| 형광의 | huỳnh quang |
| 녹슬지 않다 | không gỉ |
| 방수의 | không thấm nước |
| 볼록하다 | khum |
| 얼룩덜룩하다 | lốm đốm |
| 카키색 | màu kaki |
| 파스텔색 | màu phấn |
| 버들가지 | mây tre đan |
| 폴리스티렌 | nhựa xốp |
| 펠트 | nỉ |
| 나일론 | ni lông |
| 영롱하다 | óng ánh |
| 색이 바래다 | phai màu |
| 잘 흡수하다 | thấm hút |
| 티타늄 | titan |
| 칙칙하다 | xỉn màu |
| 꼬이다 | xoắn |
| 구멍이 많다 | xốp |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
