50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
50 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Mua sắm và dịch vụ 17 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| sacchetto | túi |
| caro | đắt |
| codice PIN | mã PIN |
| costo | chi phí |
| prezzo | giá |
| ricevuta | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| acquisto | việc mua hàng |
| nota di credito | phiếu ghi có |
| debito | nợ |
| pagare | trả tiền |
| moneta | đồng xu |
| posta | bưu điện |
| vendita | việc bán hàng |
| banca | ngân hàng |
| banconota | tờ tiền |
| budget | ngân sách |
| cassa | quầy thu ngân |
Quần áo và ngoại hình 17 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| calze | tất dài |
| colletto | cổ áo |
| raffinato | sang trọng |
| pelle | da thuộc |
| jeans | quần bò |
| gonna | chân váy |
| moda | thời trang |
| maglione | áo len |
| vestito | váy liền |
| seta | lụa |
| anello | nhẫn |
| barba | râu |
| cotone | vải bông |
| crema | kem dưỡng |
| lana | len |
| motivo | hoạ tiết |
| tasca | túi áo |
Số và số lượng 16 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| uno | một |
| dieci | mười |
| pochi | ít |
| sei | sáu |
| pezzetto | mẩu |
| cinque | năm |
| due | hai |
| otto | tám |
| nove | chín |
| parte | phần |
| piede | bộ |
| sette | bảy |
| tasso | tỉ suất |
| tutto | tất cả |
| troppi | quá nhiều |
| vuoto | trống rỗng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
