Từ vựng tiếng Trung: thời gian và lịch
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Trung: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 早晨 | buổi sáng |
| 等待 | chờ đợi |
| 夜晚 | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| 手錶 | đồng hồ đeo tay |
| 秒 | giây |
| 小時 | giờ |
| 中段 | giữa |
| 兩次 | hai lần |
| 現今 | hiện tại |
| 前天 | hôm kia |
| 剎那 | khoảnh khắc |
| 天天 | mỗi ngày |
| 每天一次 | mỗi ngày một lần |
| 季節 | mùa |
| 夏天 | mùa hè |
| 年 | năm |
| 日 | ngày |
| 後天 | ngày kia |
| 日期 | ngày tháng |
| 過去 | quá khứ |
| 今天早上 | sáng nay |
| 結尾 | sự kết thúc |
| 開端 | sự khởi đầu |
| 月 | tháng |
| 三月 | tháng Ba |
| 九月 | tháng Chín |
| 一月 | tháng Một |
| 十二月 | tháng Mười hai |
| 十一月 | tháng Mười một |
| 五月 | tháng Năm |
| 六月 | tháng Sáu |
| 八月 | tháng Tám |
| 世紀 | thế kỉ |
| 時代 | thời đại |
| 時間 | thời gian |
| 星期六 | thứ Bảy |
| 爭取時間 | tiết kiệm thời gian |
| 今天晚上 | tối nay |
| 這星期 | tuần này |
| 上星期 | tuần trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 落後 | bị chậm trễ |
| 黎明 | bình minh |
| 約會 | cuộc hẹn |
| 提前舉行 | dời sớm |
| 提早到 | đến sớm |
| 鬧鐘 | đồng hồ báo thức |
| 年度的 | hằng năm |
| 每週的 | hằng tuần |
| 前一天 | hôm trước |
| 持續 | kéo dài |
| 假期 | kì nghỉ |
| 連假 | kì nghỉ dài ngày |
| 常設的 | lâu dài |
| 節慶 | lễ hội |
| 日曆 | lịch |
| 時刻表 | lịch trình |
| 冬天 | mùa đông |
| 一刻鐘 | mười lăm phút |
| 明年 | năm sau |
| 國慶日 | ngày quốc khánh |
| 分鐘 | phút |
| 生日 | sinh nhật |
| 記事本 | sổ tay |
| 遲到 | sự chậm trễ |
| 提前 | sự đi trước |
| 臨時的 | tạm thời |
| 頻率 | tần suất |
| 新年 | Tết Dương lịch |
| 持續時間 | thời lượng |
| 星期二 | thứ Ba |
| 星期一 | thứ Hai |
| 星期三 | thứ Tư |
| 下星期 | tuần sau |
| 即刻的 | tức thì |
| 未來 | tương lai |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 定時器 | bộ hẹn giờ |
| 週末 | cuối tuần |
| 先於 | diễn ra trước |
| 倒數計時 | đếm ngược |
| 沙漏 | đồng hồ cát |
| 同時的 | đồng thời |
| 守時的 | đúng giờ |
| 註明日期 | ghi ngày |
| 延長 | gia hạn |
| 每月的 | hằng tháng |
| 順延 | hoãn |
| 半年 | học kì |
| 接續 | kế tiếp |
| 緊急的 | khẩn cấp |
| 錶針 | kim đồng hồ |
| 延誤 | làm chậm trễ |
| 嘉年華 | lễ hội hoá trang |
| 時區 | múi giờ |
| 情人節 | ngày Lễ tình nhân |
| 國定假日 | ngày nghỉ lễ |
| 年表 | niên biểu |
| 縮短 | rút ngắn |
| 守時 | sự đúng giờ |
| 十年 | thập kỉ |
| 恰好同時 | trùng nhau |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Trung trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Trung đầu tiên
