KoKo
VI

Từ vựng tiếng Na Uy: thời gian và lịch

Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Na Uy: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
morgenbuổi sáng
ventechờ đợi
nattđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
armbåndsurđồng hồ đeo tay
sekundgiây
timegiờ
midtengiữa
to gangerhai lần
nåtidhiện tại
i forgårshôm kia
øyeblikkkhoảnh khắc
hver dagmỗi ngày
en gang om dagenmỗi ngày một lần
årstidmùa
sommermùa hè
årnăm
dagngày
i overmorgenngày kia
datongày tháng
fortidquá khứ
i morgessáng nay
sluttsự kết thúc
begynnelsesự khởi đầu
månedtháng
marstháng Ba
septembertháng Chín
januartháng Một
desembertháng Mười hai
novembertháng Mười một
maitháng Năm
junitháng Sáu
augusttháng Tám
århundrethế kỉ
epokethời đại
tidthời gian
lørdagthứ Bảy
spare tidtiết kiệm thời gian
i kveldtối nay
denne ukentuần này
forrige uketuần trước

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
komme på etterskuddbị chậm trễ
daggrybình minh
avtalecuộc hẹn
fremskyndedời sớm
komme tidligđến sớm
vekkerklokkeđồng hồ báo thức
årlighằng năm
ukentlighằng tuần
dagen førhôm trước
varekéo dài
feriekì nghỉ
inneklemt dagkì nghỉ dài ngày
permanentlâu dài
festlễ hội
kalenderlịch
timeplanlịch trình
vintermùa đông
kvartermười lăm phút
neste årnăm sau
nasjonaldagngày quốc khánh
minuttphút
bursdagsinh nhật
avtaleboksổ tay
forsinkelsesự chậm trễ
forsprangsự đi trước
foreløpigtạm thời
hyppighettần suất
nyttårTết Dương lịch
varighetthời lượng
tirsdagthứ Ba
mandagthứ Hai
onsdagthứ Tư
neste uketuần sau
umiddelbartức thì
fremtidtương lai

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
tidsurbộ hẹn giờ
helgcuối tuần
gå forut fordiễn ra trước
nedtellingđếm ngược
timeglassđồng hồ cát
samtidigđồng thời
punktligđúng giờ
datereghi ngày
forlengegia hạn
månedlighằng tháng
utsettehoãn
semesterhọc kì
etterfølgekế tiếp
presserendekhẩn cấp
viserkim đồng hồ
forsinkelàm chậm trễ
karnevallễ hội hoá trang
tidssonemúi giờ
valentinsdagngày Lễ tình nhân
helligdagngày nghỉ lễ
kronologiniên biểu
forkorterút ngắn
punktlighetsự đúng giờ
tiårthập kỉ
falle sammentrùng nhau

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Na Uy này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Na Uy từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.