KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: động vật và thực vật

Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
volerbay
meutebầy
buissonbụi cây
requincá mập
baleinecá voi
branchecành
ailecánh
sapincây linh sam
pattechân
oiseauchim
pigeonchim bồ câu
ratchuột cống
sourischuột nhắt
proiecon mồi
tigecuống
moutoncừuLoài nói chung, không phân biệt giống
laissedây dắt
chèvredê
troupeauđàn
queueđuôi
grenouilleếch
oursgấu
vergiun
margueritehoa cúc dại
feuillelá cây
poillông
cochonlợn
portéelứa
chatmèo
chevalngựa
araignéenhện
abeilleong
serpentrắn
tortuerùa
moucheruồi
lionsư tử
cornesừng
plantethực vật
canardvịt
éléphantvoi

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
larveấu trùng
crinièrebờm
carpecá chép
bouleaucây bạch dương
merlechim hét
rossignolchim hoạ mi
fauconchim ưng
chiotchó con
hiboucú
autrucheđà điểu
pandagấu trúc
morsehải mã
vautourkền kền
gorillekhỉ đột
chameaulạc đà
lynxlinh miêu
anguillelươn
museaumõm
sabotmóng guốc
oiengỗng
jumentngựa cái
poulainngựa con
zèbrengựa vằn
hérissonnhím
sèvenhựa cây
fleurirnở hoa
guêpeong bắp cày
pollenphấn hoa
corailsan hô
écureuilsóc
cygnethiên nga
prédateurthú săn mồi
tiqueve
perroquetvẹt
cactusxương rồng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
pieuvrebạch tuộc
coccinellebọ rùa
reptilebò sát
griffercào
sauterellecào càoCôn trùng nhảy ở đồng cỏ
roseaucây sậy
criquetchâu chấuLoài sống thành bầy, tạo thành những đàn lớn
moineauchim sẻ
belettechồn
libellulechuồn chuồn
hérondiệc
fougèredương xỉ
essaimđàn ong
bourgeonnerđâm chồi
herbivoređộng vật ăn cỏ
amphibienđộng vật lưỡng cư
hippopotamehà mã
se fanerhéo
muguethoa linh lan
tulipehoa tulip
bêlerkêu be be
oursinnhím biển
loutrerái cá
meuglerrống
aboyersủa

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 86 từ cấp độ dễ, 76 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.