50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| vol | chuyến bay |
| note | hoá đơn khách sạn |
| site | địa điểm |
| guide | hướng dẫn viên |
| hôtel | khách sạn |
| suite | phòng suite |
| tente | lều |
| étage | tầng |
| étape | chặng |
| départ | sự khởi hành |
| entrée | sự vào cửa |
| retour | chuyến về |
| séjour | thời gian lưu trú |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| bus | xe buýt |
| car | xe khách |
| moto | xe máy |
| port | cảng |
| quai | sân ga |
| roue | bánh xe |
| taxi | xe taxi |
| voie | làn đường |
| vélo | xe đạp |
| avion | máy bay |
| métro | tàu điện ngầm |
| panne | sự hỏng xe |
| route | con đường |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| rue | đường phố |
| gare | nhà ga |
| parc | công viên |
| plan | bản đồ |
| pont | cây cầu |
| bruit | tiếng ồn |
| foule | đám đông |
| musée | bảo tàng |
| place | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| poste | bưu điện |
| stade | sân vận động |
| ville | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| non | không |
| oui | vâng |
| merci | cảm ơn |
| salut | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| santé | cạn li |
| ça va | tôi khoẻ |
| désolé | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| bonjour | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| de rien | không có gìCách dùng thông thường |
| et vous | còn bạn |
| respect | sự tôn trọng |
| sourire | nụ cười |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Pháp thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Pháp thiết yếu
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Pháp
