KoKo
VI

20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi đi tàu hỏa

20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.

Tàu hỏa 20 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
tren istasyonunhà ga
gişequầy bán vé
biletvé
tek yön biletvé một chiều
gidiş dönüşvé khứ hồi
sefer saatleribảng giờ chạy
hareketsự khởi hành
varışsự đến
peronsân ga
yolcuhành khách
trentàu hoả
vagontoa tàu
kompartımankhoang
biletçinhân viên soát vé
bilet damgalama makinesimáy bấm vé
aktarmachuyến nối tiếp
gecikmesự trễ giờ
kaçırmaklỡ
son durakbến cuối
inmekxuống xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.