20 từ tiếng Anh khi đi tàu hỏa
20 từ tiếng Anh nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.
Tàu hỏa 20 từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| train station | nhà ga |
| ticket office | quầy bán vé |
| ticket | vé |
| one way | vé một chiều |
| return trip | vé khứ hồi |
| timetable | bảng giờ chạy |
| departure | sự khởi hành |
| arrival | sự đến |
| platform | sân ga |
| passenger | hành khách |
| train | tàu hoả |
| wagon | toa tàu |
| compartment | khoang |
| ticket inspector | nhân viên soát vé |
| ticket validating machine | máy bấm vé |
| connection | chuyến nối tiếp |
| delay | sự trễ giờ |
| to miss | lỡ |
| terminus | bến cuối |
| to get off | xuống xe |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Anh và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Anh trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Anh thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Anh để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Anh để nói khi nào
- 28 từ tiếng Anh để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Anh để nói số lượng
- 32 từ tiếng Anh trái nghĩa
- 28 từ tiếng Anh để nêu ý kiến
- 50 động từ bất quy tắc tiếng Anh
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Anh thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Anh thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Anh thiết yếu
- 100 từ tiếng Anh trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Anh trình độ nâng cao
- 50 động từ bất quy tắc tiếng Anh
- 32 từ tiếng Anh trái nghĩa
- 20 từ tiếng Anh để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Anh để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Anh để nói khi nào
- 20 từ tiếng Anh ở sân bay
- 20 từ tiếng Anh ở khách sạn
- 20 từ tiếng Anh để hỏi đường
- 20 từ tiếng Anh để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Anh để thuê nhà
- 20 từ tiếng Anh khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Anh ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Anh khi lái xe
- 20 từ tiếng Anh khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Anh khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Anh trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Anh ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Anh ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Anh khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Anh cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Anh ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Anh cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Anh khi ở ghép
- 40 từ tiếng Anh thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Anh để nói số lượng
- 28 từ tiếng Anh để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Anh đầu tiên
