KoKo
VI

20 từ tiếng Trung khi đi tàu hỏa

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Tàu hỏa 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
火車站nhà ga
售票窗口quầy bán vé
車票vé
單程票vé một chiều
來回票vé khứ hồi
時刻表bảng giờ chạy
出發sự khởi hành
抵達sự đến
月臺sân ga
乘客hành khách
火車tàu hoả
列車車廂toa tàu
車廂khoang
查票員nhân viên soát vé
驗票機máy bấm vé
轉乘chuyến nối tiếp
誤點sự trễ giờ
錯過lỡ
終點站bến cuối
下車xuống xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.