20 từ tiếng Thụy Điển khi đi tàu hỏa
20 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.
Tàu hỏa 20 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| järnvägsstation | nhà ga |
| biljettkontor | quầy bán vé |
| biljett | vé |
| enkel resa | vé một chiều |
| tur och retur | vé khứ hồi |
| tidtabell | bảng giờ chạy |
| avgång | sự khởi hành |
| ankomst | sự đến |
| perrong | sân ga |
| passagerare | hành khách |
| tåg | tàu hoả |
| vagn | toa tàu |
| kupé | khoang |
| konduktör | nhân viên soát vé |
| stämpelautomat | máy bấm vé |
| anslutning | chuyến nối tiếp |
| försening | sự trễ giờ |
| missa | lỡ |
| ändhållplats | bến cuối |
| stiga av | xuống xe |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thụy Điển trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Thụy Điển để nói số lượng
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở sân bay
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thụy Điển để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thụy Điển để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi lái xe
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thụy Điển trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thụy Điển cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thụy Điển ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thụy Điển cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Thụy Điển khi ở ghép
- 40 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Thụy Điển để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
