KoKo
VI

20 từ tiếng Thụy Điển khi đi tàu hỏa

20 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.

Tàu hỏa 20 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
järnvägsstationnhà ga
biljettkontorquầy bán vé
biljettvé
enkel resavé một chiều
tur och returvé khứ hồi
tidtabellbảng giờ chạy
avgångsự khởi hành
ankomstsự đến
perrongsân ga
passagerarehành khách
tågtàu hoả
vagntoa tàu
kupékhoang
konduktörnhân viên soát vé
stämpelautomatmáy bấm vé
anslutningchuyến nối tiếp
förseningsự trễ giờ
missalỡ
ändhållplatsbến cuối
stiga avxuống xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thụy Điển trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.