Từ vựng tiếng Ba Lan: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Ba Lan và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| bramka | bàn thắng |
| basen | bể bơi |
| piłka nożna | bóng đá |
| trening | buổi tập |
| klub | câu lạc bộ |
| gracz | cầu thủ |
| biegać | chạy |
| zwycięstwo | chiến thắng |
| długość basenu | chiều dài bể bơi |
| grać | chơi |
| kibic | cổ động viên |
| zawody | cuộc thi đấu |
| puchar | cúp |
| pchnięcie kulą | đẩy tạ |
| bieżnia | đường chạy |
| podanie | đường chuyền |
| turniej | giải đấu |
| mistrzostwa | giải vô địch |
| przerwa | giờ nghỉ giữa hiệp |
| trener | huấn luyện viên |
| taniec | khiêu vũ |
| federacja | liên đoàn |
| dyscyplina sportowa | môn thi đấu |
| obrona | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| faul | pha phạm lỗi |
| kontratak | phản công |
| siłownia | phòng tập |
| rzut wolny | quả đá phạt |
| kort | sân quần vợt |
| boisko | sân thi đấu |
| stadion | sân vận động |
| równowaga | sự thăng bằng |
| wynik | thành tích |
| bramkarz | thủ môn |
| wynik meczu | tỉ số |
| pomocnik | tiền vệ |
| mecz | trận đấu |
| napastnik środkowy | trung phong |
| narciarstwo | trượt tuyết |
| zawodowiec | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| koszulka | áo đấu |
| rugby | bóng bầu dục |
| piłka ręczna | bóng ném |
| pływać | bơi |
| podium | bục trao giải |
| rezerwowy | cầu thủ dự bị |
| zawodnik podstawowy | cầu thủ đá chính |
| sprint | chạy nước rút |
| sztafeta | chạy tiếp sức |
| kontuzja | chấn thương |
| pompka | chống đẩy |
| lekkoatletyka | điền kinh |
| przeciwnik | đối thủ |
| kolarstwo | đua xe đạp |
| strzelać gola | ghi bàn |
| obuwie sportowe | giày thể thao |
| golf | gôn |
| obrońca | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| trybuna | khán đài |
| wspinaczka | leo núi đá |
| seria rzutów karnych | loạt sút luân lưu |
| siatka | lưới |
| surfing | lướt sóng |
| bieżnia mechaniczna | máy chạy bộ |
| kask | mũ bảo hiểm |
| amator | người chơi nghiệp dư |
| skok wzwyż | nhảy cao |
| skok w dal | nhảy xa |
| pobić rekord | phá kỉ lục |
| szatnia | phòng thay đồ |
| rzut karny | quả phạt đền |
| kosz | rổ |
| żółta kartka | thẻ vàng |
| kwalifikacje | vòng loại |
| kwalifikować się | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| rozgrzewka | bài khởi động |
| cardio | bài tập tim mạch |
| siatkówka | bóng chuyền |
| koszykówka | bóng rổ |
| kraul | bơi sải |
| skrzydłowy | cầu thủ chạy cánh |
| oszczep | cây lao |
| mięśnie brzucha | cơ bụng |
| jeździectwo | cưỡi ngựa |
| doping | doping |
| zakwasy | đau mỏi cơ |
| szermierka | đấu kiếm |
| rozciągać się | giãn cơ |
| karate | karate |
| drybling | pha rê bóng |
| hantel | quả tạ |
| naderwanie mięśnia | rách cơ |
| gibkość | sự dẻo dai |
| wytrzymałość | sức bền |
| trening siłowy | tập tạ |
| gimnastyka | thể dục dụng cụ |
| łyżwiarstwo | trượt băng |
| rakieta | vợt |
| przewyższać siebie | vượt qua chính mình |
| wślizg | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
