Từ vựng tiếng Indonesia: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Indonesia và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| gol | bàn thắng |
| kolam renang | bể bơi |
| sepak bola | bóng đá |
| sesi latihan | buổi tập |
| klub | câu lạc bộ |
| pemain | cầu thủ |
| berlari | chạy |
| kemenangan | chiến thắng |
| panjang lintasan kolam | chiều dài bể bơi |
| bermain | chơi |
| pendukung | cổ động viên |
| kompetisi | cuộc thi đấu |
| piala | cúp |
| tolak peluru | đẩy tạ |
| lintasan | đường chạy |
| umpan | đường chuyền |
| turnamen | giải đấu |
| kejuaraan | giải vô địch |
| jeda babak | giờ nghỉ giữa hiệp |
| pelatih | huấn luyện viên |
| tarian | khiêu vũ |
| federasi | liên đoàn |
| cabang olahraga | môn thi đấu |
| penyelamatan gawang | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| pelanggaran | pha phạm lỗi |
| serangan balik | phản công |
| pusat kebugaran | phòng tập |
| tendangan bebas | quả đá phạt |
| lapangan tenis | sân quần vợt |
| lapangan | sân thi đấu |
| stadion | sân vận động |
| keseimbangan | sự thăng bằng |
| performa | thành tích |
| penjaga gawang | thủ môn |
| skor | tỉ số |
| gelandang | tiền vệ |
| pertandingan | trận đấu |
| penyerang tengah | trung phong |
| ski | trượt tuyết |
| profesional | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| kaus tim | áo đấu |
| rugbi | bóng bầu dục |
| bola tangan | bóng ném |
| berenang | bơi |
| podium | bục trao giải |
| pemain pengganti | cầu thủ dự bị |
| pemain inti | cầu thủ đá chính |
| lari cepat | chạy nước rút |
| estafet | chạy tiếp sức |
| cedera | chấn thương |
| push-up | chống đẩy |
| atletik | điền kinh |
| lawan | đối thủ |
| balap sepeda | đua xe đạp |
| mencetak gol | ghi bàn |
| sepatu olahraga | giày thể thao |
| golf | gôn |
| bek | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| tribun | khán đài |
| panjat tebing | leo núi đá |
| adu penalti | loạt sút luân lưu |
| jaring | lưới |
| selancar | lướt sóng |
| treadmill | máy chạy bộ |
| helm pelindung | mũ bảo hiểm |
| amatir | người chơi nghiệp dư |
| lompat tinggi | nhảy cao |
| lompat jauh | nhảy xa |
| memecahkan rekor | phá kỉ lục |
| ruang ganti | phòng thay đồ |
| penalti | quả phạt đền |
| keranjang basket | rổ |
| kartu kuning | thẻ vàng |
| babak kualifikasi | vòng loại |
| lolos kualifikasi | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| pemanasan | bài khởi động |
| latihan kardio | bài tập tim mạch |
| bola voli | bóng chuyền |
| bola basket | bóng rổ |
| gaya bebas | bơi sải |
| pemain sayap | cầu thủ chạy cánh |
| lembing | cây lao |
| otot perut | cơ bụng |
| berkuda | cưỡi ngựa |
| doping | doping |
| pegal otot | đau mỏi cơ |
| anggar | đấu kiếm |
| melakukan peregangan | giãn cơ |
| karate | karate |
| giringan bola | pha rê bóng |
| dumbel | quả tạ |
| otot robek | rách cơ |
| kelenturan | sự dẻo dai |
| daya tahan | sức bền |
| latihan beban | tập tạ |
| senam | thể dục dụng cụ |
| seluncur es | trượt băng |
| raket | vợt |
| melampaui batas diri | vượt qua chính mình |
| tekel | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Indonesia
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
