Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Tây Ban Nha và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| gol | bàn thắng |
| piscina | bể bơi |
| fútbol | bóng đá |
| entrenamiento | buổi tập |
| club | câu lạc bộ |
| jugador | cầu thủ |
| correr | chạy |
| victoria | chiến thắng |
| largo de piscina | chiều dài bể bơi |
| jugar | chơi |
| hincha | cổ động viên |
| competición | cuộc thi đấu |
| copa | cúp |
| lanzamiento de peso | đẩy tạ |
| pista | đường chạy |
| pase | đường chuyền |
| torneo | giải đấu |
| campeonato | giải vô địch |
| descanso | giờ nghỉ giữa hiệp |
| entrenador | huấn luyện viên |
| baile | khiêu vũ |
| federación | liên đoàn |
| disciplina deportiva | môn thi đấu |
| parada | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| falta | pha phạm lỗi |
| contraataque | phản công |
| gimnasio | phòng tập |
| tiro libre | quả đá phạt |
| pista de tenis | sân quần vợt |
| campo | sân thi đấu |
| estadio | sân vận động |
| equilibrio | sự thăng bằng |
| rendimiento | thành tích |
| portero | thủ môn |
| marcador | tỉ số |
| centrocampista | tiền vệ |
| partido | trận đấu |
| delantero centro | trung phong |
| esquí | trượt tuyết |
| profesional | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| camiseta | áo đấu |
| rugby | bóng bầu dục |
| balonmano | bóng ném |
| nadar | bơi |
| podio | bục trao giải |
| suplente | cầu thủ dự bị |
| titular | cầu thủ đá chính |
| esprint | chạy nước rút |
| relevo | chạy tiếp sức |
| lesión | chấn thương |
| flexión | chống đẩy |
| atletismo | điền kinh |
| adversario | đối thủ |
| ciclismo | đua xe đạp |
| marcar | ghi bàn |
| zapatilla deportiva | giày thể thao |
| golf | gôn |
| defensa | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| grada | khán đài |
| escalada | leo núi đá |
| tanda de penaltis | loạt sút luân lưu |
| red | lưới |
| surf | lướt sóng |
| cinta de correr | máy chạy bộ |
| casco | mũ bảo hiểm |
| aficionado | người chơi nghiệp dư |
| salto de altura | nhảy cao |
| salto de longitud | nhảy xa |
| batir un récord | phá kỉ lục |
| vestuario | phòng thay đồ |
| penalti | quả phạt đền |
| canasta | rổ |
| tarjeta amarilla | thẻ vàng |
| ronda clasificatoria | vòng loại |
| clasificarse | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| calentamiento | bài khởi động |
| cardio | bài tập tim mạch |
| voleibol | bóng chuyền |
| baloncesto | bóng rổ |
| crol | bơi sải |
| extremo | cầu thủ chạy cánh |
| jabalina | cây lao |
| abdominales | cơ bụng |
| equitación | cưỡi ngựa |
| dopaje | doping |
| agujetas | đau mỏi cơ |
| esgrima | đấu kiếm |
| estirarse | giãn cơ |
| kárate | karate |
| regate | pha rê bóng |
| mancuerna | quả tạ |
| rotura muscular | rách cơ |
| flexibilidad | sự dẻo dai |
| resistencia | sức bền |
| musculación | tập tạ |
| gimnasia | thể dục dụng cụ |
| patinaje | trượt băng |
| raqueta | vợt |
| superarse | vượt qua chính mình |
| entrada | xoạc bóng |
Ở Mexico, người ta thường nói
- bể bơi piscina alberca
- chiều dài bể bơi largo de piscina largo de alberca
- cổ động viên hincha aficionado
- giờ nghỉ giữa hiệp descanso medio tiempo
- sân quần vợt pista de tenis cancha de tenis
- sân thi đấu campo cancha
- chạy nước rút esprint sprint
- chống đẩy flexión lagartija
- giày thể thao zapatilla deportiva zapato deportivo
- máy chạy bộ cinta de correr caminadora
- người chơi nghiệp dư aficionado amateur
- phòng thay đồ vestuario vestidor
- bóng rổ baloncesto básquetbol
- đau mỏi cơ agujetas dolor muscular
- pha rê bóng regate dribleo
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
