KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hà Lan: thể thao và vận động

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Hà Lan và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
doelpuntbàn thắng
zwembadbể bơi
voetbalbóng đá
trainingbuổi tập
clubcâu lạc bộ
spelercầu thủ
rennenchạy
overwinningchiến thắng
baanlengtechiều dài bể bơi
spelenchơi
supportercổ động viên
competitiecuộc thi đấu
bekercúp
kogelstotenđẩy tạ
atletiekbaanđường chạy
passđường chuyền
toernooigiải đấu
kampioenschapgiải vô địch
rustgiờ nghỉ giữa hiệp
trainerhuấn luyện viên
danskhiêu vũ
bondliên đoàn
sporttakmôn thi đấu
reddingpha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
overtredingpha phạm lỗi
tegenaanvalphản công
sportschoolphòng tập
vrije trapquả đá phạt
tennisbaansân quần vợt
veldsân thi đấu
stadionsân vận động
evenwichtsự thăng bằng
prestatiethành tích
doelmanthủ môn
standtỉ số
middenveldertiền vệ
wedstrijdtrận đấu
middenvoortrung phong
skiëntrượt tuyết
profvận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
shirtáo đấu
rugbybóng bầu dục
handbalbóng ném
zwemmenbơi
podiumbục trao giải
wisselspelercầu thủ dự bị
basisspelercầu thủ đá chính
sprintchạy nước rút
estafettechạy tiếp sức
blessurechấn thương
opdrukoefeningchống đẩy
atletiekđiền kinh
tegenstanderđối thủ
wielrennenđua xe đạp
scorenghi bàn
sportschoengiày thể thao
golfgôn
verdedigerhậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
tribunekhán đài
klimmenleo núi đá
strafschoppenserieloạt sút luân lưu
netlưới
surfenlướt sóng
loopbandmáy chạy bộ
helmmũ bảo hiểm
amateurngười chơi nghiệp dư
hoogspringennhảy cao
verspringennhảy xa
een record brekenphá kỉ lục
kleedkamerphòng thay đồ
strafschopquả phạt đền
mandrổ
gele kaartthẻ vàng
kwalificatierondevòng loại
zich kwalificerenvượt qua vòng loại

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
warming-upbài khởi động
cardiotrainingbài tập tim mạch
volleybalbóng chuyền
basketbalbóng rổ
borstcrawlbơi sải
vleugelspelercầu thủ chạy cánh
speercây lao
buikspierencơ bụng
paardrijdencưỡi ngựa
dopingdoping
spierpijnđau mỏi cơ
schermenđấu kiếm
rekkengiãn cơ
karatekarate
dribbelpha rê bóng
halterquả tạ
spierscheuringrách cơ
lenigheidsự dẻo dai
uithoudingsvermogensức bền
krachttrainingtập tạ
turnenthể dục dụng cụ
schaatsentrượt băng
racketvợt
zichzelf overtreffenvượt qua chính mình
slidingxoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hà Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hà Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.