KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: thể thao và vận động

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Trung và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
球門bàn thắng
泳池bể bơi
足球bóng đá
訓練buổi tập
俱樂部câu lạc bộ
球員cầu thủ
跑步chạy
勝利chiến thắng
一趟來回chiều dài bể bơi
出賽chơi
球迷cổ động viên
競賽cuộc thi đấu
盃賽cúp
鉛球đẩy tạ
跑道đường chạy
傳球đường chuyền
賽事giải đấu
錦標賽giải vô địch
中場休息giờ nghỉ giữa hiệp
教練huấn luyện viên
舞蹈khiêu vũ
協會liên đoàn
運動項目môn thi đấu
撲救pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
犯規pha phạm lỗi
反攻phản công
健身房phòng tập
自由球quả đá phạt
網球場sân quần vợt
球場sân thi đấu
體育場sân vận động
平衡sự thăng bằng
表現thành tích
守門員thủ môn
比分tỉ số
中場球員tiền vệ
比賽trận đấu
中鋒trung phong
滑雪trượt tuyết
職業選手vận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
球衣áo đấu
橄欖球bóng bầu dục
手球bóng ném
游泳bơi
頒獎臺bục trao giải
替補球員cầu thủ dự bị
先發球員cầu thủ đá chính
短跑chạy nước rút
接力chạy tiếp sức
運動傷害chấn thương
伏地挺身chống đẩy
田徑điền kinh
對手đối thủ
自行車運動đua xe đạp
得分ghi bàn
運動鞋giày thể thao
高爾夫gôn
後衛hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
觀眾席khán đài
攀岩leo núi đá
十二碼大戰loạt sút luân lưu
球網lưới
衝浪lướt sóng
跑步機máy chạy bộ
頭盔mũ bảo hiểm
業餘選手người chơi nghiệp dư
跳高nhảy cao
跳遠nhảy xa
打破紀錄phá kỉ lục
更衣室phòng thay đồ
十二碼球quả phạt đền
籃框rổ
黃牌thẻ vàng
資格賽vòng loại
晉級vượt qua vòng loại

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
暖身運動bài khởi động
有氧運動bài tập tim mạch
排球bóng chuyền
籃球bóng rổ
自由式bơi sải
邊鋒cầu thủ chạy cánh
標槍cây lao
腹肌cơ bụng
馬術cưỡi ngựa
禁藥doping
肌肉痠痛đau mỏi cơ
擊劍đấu kiếm
伸展giãn cơ
空手道karate
運球pha rê bóng
啞鈴quả tạ
肌肉拉傷rách cơ
柔軟度sự dẻo dai
耐力sức bền
重量訓練tập tạ
體操thể dục dụng cụ
溜冰trượt băng
球拍vợt
超越自我vượt qua chính mình
鏟球xoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.