KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: thể thao

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Trung giản thể và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
半决赛bán kết
排名bảng xếp hạng
泳池bể bơi
训练buổi tập
俱乐部câu lạc bộ
跑步chạy
赛跑chạy bộ
运动损伤chấn thương
上场chơi
杯赛cúp
击球đánh
队伍đội
队长đội trưởng
国家队đội tuyển
得分ghi bàn
赛事giải đấu
高尔夫gôn
后卫hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
教练huấn luyện viên
奖牌huy chương
投掷ném
跳跃nhảy
健身房phòng tập
球quả bóng
球场sân thi đấu
平衡sự thăng bằng
表现thành tích
获胜thắng
黄牌thẻ vàng
运动thể thao
输球thua
比分tỉ số
决赛trận chung kết
比赛trận đấu
平局trận hoà
裁判trọng tài
职业选手vận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 40 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
球衣áo đấu
热身运动bài khởi động
手球bóng ném
游泳bơi
蝶泳bơi bướm
边锋cầu thủ chạy cánh
替补球员cầu thủ dự bị
奖杯chiếc cúp
球迷cổ động viên
跳水cú nhảy cầu
田径điền kinh
自行车运动đua xe đạp
跑道đường chạy
加时赛hiệp phụ
国家队主教练huấn luyện viên đội tuyển quốc gia
柔道judo
潜水lặn
攀岩leo núi đá
冲浪lướt sóng
运动项目môn thi đấu
业余选手người chơi nghiệp dư
跳高nhảy cao
跳远nhảy xa
扑救pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
犯规pha phạm lỗi
任意球quả đá phạt
角球quả phạt góc
拳击quyền anh
篮筐rổ
一盘séc
柔韧性sự dẻo dai
协调性sự phối hợp
体操thể dục dụng cụ
体能thể lực
守门员thủ môn
中场球员tiền vệ
体育精神tinh thần thượng võ
资格赛vòng loại
球拍vợt
瑜伽yoga

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
蛙泳bơi ếch
仰泳bơi ngửa
自由泳bơi sải
标枪cây lao
接力chạy tiếp sức
赛艇chèo thuyền
抽筋chuột rút
击剑đấu kiếm
铅球đẩy tạ
深蹲động tác squat
运动鞋giày thể thao
引体向上hít xà
点球大战loạt sút luân lưu
跑步机máy chạy bộ
反攻phản công
肌肉拉伤rách cơ
带球过人rê bóng
力量训练tập tạ
中锋trung phong
滑冰trượt băng
淘汰赛vòng đấu loại trực tiếp
超越自我vượt qua chính mình
铲球xoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.