Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| gol | bàn thắng |
| havuz | bể bơi |
| futbol | bóng đá |
| antrenman | buổi tập |
| kulüp | câu lạc bộ |
| oyuncu | cầu thủ |
| koşmak | chạy |
| zafer | chiến thắng |
| kulvar boyu | chiều dài bể bơi |
| oynamak | chơi |
| taraftar | cổ động viên |
| müsabaka | cuộc thi đấu |
| kupa | cúp |
| gülle atma | đẩy tạ |
| pist | đường chạy |
| pas | đường chuyền |
| turnuva | giải đấu |
| şampiyona | giải vô địch |
| devre arası | giờ nghỉ giữa hiệp |
| antrenör | huấn luyện viên |
| dans | khiêu vũ |
| federasyon | liên đoàn |
| spor dalı | môn thi đấu |
| kurtarış | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| faul | pha phạm lỗi |
| kontratak | phản công |
| spor salonu | phòng tập |
| serbest vuruş | quả đá phạt |
| tenis kortu | sân quần vợt |
| saha | sân thi đấu |
| stadyum | sân vận động |
| denge | sự thăng bằng |
| performans | thành tích |
| kaleci | thủ môn |
| skor | tỉ số |
| orta saha oyuncusu | tiền vệ |
| maç | trận đấu |
| santrfor | trung phong |
| kayak | trượt tuyết |
| profesyonel | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| forma | áo đấu |
| ragbi | bóng bầu dục |
| hentbol | bóng ném |
| yüzmek | bơi |
| podyum | bục trao giải |
| yedek oyuncu | cầu thủ dự bị |
| asıl oyuncu | cầu thủ đá chính |
| sürat koşusu | chạy nước rút |
| bayrak yarışı | chạy tiếp sức |
| sakatlık | chấn thương |
| şınav | chống đẩy |
| atletizm | điền kinh |
| rakip | đối thủ |
| bisiklet sporu | đua xe đạp |
| sayı yapmak | ghi bàn |
| spor ayakkabısı | giày thể thao |
| golf | gôn |
| defans oyuncusu | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| tribün | khán đài |
| tırmanış | leo núi đá |
| penaltı atışları | loạt sút luân lưu |
| file | lưới |
| sörf | lướt sóng |
| koşu bandı | máy chạy bộ |
| kask | mũ bảo hiểm |
| amatör | người chơi nghiệp dư |
| yüksek atlama | nhảy cao |
| uzun atlama | nhảy xa |
| rekor kırmak | phá kỉ lục |
| soyunma odası | phòng thay đồ |
| penaltı | quả phạt đền |
| pota | rổ |
| sarı kart | thẻ vàng |
| ön eleme | vòng loại |
| tur atlamak | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| ısınma | bài khởi động |
| kardiyo | bài tập tim mạch |
| voleybol | bóng chuyền |
| basketbol | bóng rổ |
| serbest stil | bơi sải |
| kanat oyuncusu | cầu thủ chạy cánh |
| cirit | cây lao |
| karın kasları | cơ bụng |
| binicilik | cưỡi ngựa |
| doping | doping |
| kas ağrısı | đau mỏi cơ |
| eskrim | đấu kiếm |
| esnemek | giãn cơ |
| karate | karate |
| çalım | pha rê bóng |
| dambıl | quả tạ |
| kas yırtılması | rách cơ |
| esneklik | sự dẻo dai |
| dayanıklılık | sức bền |
| vücut geliştirme | tập tạ |
| jimnastik | thể dục dụng cụ |
| paten | trượt băng |
| raket | vợt |
| kendini aşmak | vượt qua chính mình |
| müdahale | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
