Từ vựng tiếng Hàn: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Hàn và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 골 | bàn thắng |
| 수영장 | bể bơi |
| 축구 | bóng đá |
| 훈련 | buổi tập |
| 구단 | câu lạc bộ |
| 선수 | cầu thủ |
| 달리다 | chạy |
| 승리 | chiến thắng |
| 한 바퀴 | chiều dài bể bơi |
| 경기하다 | chơi |
| 응원단 | cổ động viên |
| 경기 | cuộc thi đấu |
| 컵 대회 | cúp |
| 포환던지기 | đẩy tạ |
| 트랙 | đường chạy |
| 패스 | đường chuyền |
| 토너먼트 | giải đấu |
| 선수권 대회 | giải vô địch |
| 하프타임 | giờ nghỉ giữa hiệp |
| 감독 | huấn luyện viên |
| 춤 | khiêu vũ |
| 연맹 | liên đoàn |
| 종목 | môn thi đấu |
| 선방 | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| 반칙 | pha phạm lỗi |
| 역습 | phản công |
| 헬스장 | phòng tập |
| 프리킥 | quả đá phạt |
| 테니스 코트 | sân quần vợt |
| 경기 필드 | sân thi đấu |
| 경기장 | sân vận động |
| 균형 | sự thăng bằng |
| 기량 | thành tích |
| 골키퍼 | thủ môn |
| 득점 | tỉ số |
| 미드필더 | tiền vệ |
| 시합 | trận đấu |
| 중앙 공격수 | trung phong |
| 스키 | trượt tuyết |
| 프로 선수 | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 유니폼 | áo đấu |
| 럭비 | bóng bầu dục |
| 핸드볼 | bóng ném |
| 수영하다 | bơi |
| 시상대 | bục trao giải |
| 교체 선수 | cầu thủ dự bị |
| 주전 선수 | cầu thủ đá chính |
| 단거리 질주 | chạy nước rút |
| 계주 | chạy tiếp sức |
| 부상 | chấn thương |
| 팔굽혀펴기 | chống đẩy |
| 육상 | điền kinh |
| 상대 | đối thủ |
| 사이클 | đua xe đạp |
| 득점하다 | ghi bàn |
| 운동화 | giày thể thao |
| 골프 | gôn |
| 수비수 | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| 관중석 | khán đài |
| 암벽 등반 | leo núi đá |
| 승부차기 | loạt sút luân lưu |
| 네트 | lưới |
| 서핑 | lướt sóng |
| 러닝머신 | máy chạy bộ |
| 헬멧 | mũ bảo hiểm |
| 아마추어 | người chơi nghiệp dư |
| 높이뛰기 | nhảy cao |
| 멀리뛰기 | nhảy xa |
| 기록을 깨다 | phá kỉ lục |
| 라커룸 | phòng thay đồ |
| 페널티킥 | quả phạt đền |
| 바스켓 | rổ |
| 옐로카드 | thẻ vàng |
| 예선 | vòng loại |
| 예선을 통과하다 | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 준비 운동 | bài khởi động |
| 유산소 운동 | bài tập tim mạch |
| 배구 | bóng chuyền |
| 농구 | bóng rổ |
| 자유형 | bơi sải |
| 측면 공격수 | cầu thủ chạy cánh |
| 창던지기 | cây lao |
| 복근 | cơ bụng |
| 승마 | cưỡi ngựa |
| 도핑 | doping |
| 근육통 | đau mỏi cơ |
| 펜싱 | đấu kiếm |
| 스트레칭하다 | giãn cơ |
| 가라테 | karate |
| 드리블 | pha rê bóng |
| 아령 | quả tạ |
| 근육 파열 | rách cơ |
| 유연성 | sự dẻo dai |
| 지구력 | sức bền |
| 근력 운동 | tập tạ |
| 체조 | thể dục dụng cụ |
| 스케이팅 | trượt băng |
| 라켓 | vợt |
| 한계를 넘어서다 | vượt qua chính mình |
| 태클 | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
