Từ vựng tiếng Ý: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Ý và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| gol | bàn thắng |
| piscina | bể bơi |
| calcio | bóng đá |
| allenamento | buổi tập |
| club | câu lạc bộ |
| giocatore | cầu thủ |
| correre | chạy |
| vittoria | chiến thắng |
| vasca | chiều dài bể bơi |
| giocare | chơi |
| tifoso | cổ động viên |
| competizione | cuộc thi đấu |
| coppa | cúp |
| getto del peso | đẩy tạ |
| pista | đường chạy |
| passaggio | đường chuyền |
| torneo | giải đấu |
| campionato | giải vô địch |
| intervallo | giờ nghỉ giữa hiệp |
| allenatore | huấn luyện viên |
| danza | khiêu vũ |
| federazione | liên đoàn |
| disciplina sportiva | môn thi đấu |
| parata | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| fallo | pha phạm lỗi |
| contrattacco | phản công |
| palestra | phòng tập |
| calcio di punizione | quả đá phạt |
| campo da tennis | sân quần vợt |
| campo | sân thi đấu |
| stadio | sân vận động |
| equilibrio | sự thăng bằng |
| prestazione | thành tích |
| portiere | thủ môn |
| punteggio | tỉ số |
| centrocampista | tiền vệ |
| partita | trận đấu |
| centravanti | trung phong |
| sci | trượt tuyết |
| professionista | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| maglia | áo đấu |
| rugby | bóng bầu dục |
| pallamano | bóng ném |
| nuotare | bơi |
| podio | bục trao giải |
| riserva | cầu thủ dự bị |
| titolare | cầu thủ đá chính |
| sprint | chạy nước rút |
| staffetta | chạy tiếp sức |
| infortunio | chấn thương |
| flessione | chống đẩy |
| atletica | điền kinh |
| avversario | đối thủ |
| ciclismo | đua xe đạp |
| segnare | ghi bàn |
| scarpa sportiva | giày thể thao |
| golf | gôn |
| difensore | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| tribuna | khán đài |
| arrampicata | leo núi đá |
| tiri di rigore | loạt sút luân lưu |
| rete | lưới |
| surf | lướt sóng |
| tapis roulant | máy chạy bộ |
| casco | mũ bảo hiểm |
| dilettante | người chơi nghiệp dư |
| salto in alto | nhảy cao |
| salto in lungo | nhảy xa |
| battere un record | phá kỉ lục |
| spogliatoio | phòng thay đồ |
| rigore | quả phạt đền |
| canestro | rổ |
| cartellino giallo | thẻ vàng |
| turno di qualificazione | vòng loại |
| qualificarsi | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| riscaldamento | bài khởi động |
| cardio | bài tập tim mạch |
| pallavolo | bóng chuyền |
| pallacanestro | bóng rổ |
| stile libero | bơi sải |
| ala | cầu thủ chạy cánh |
| giavellotto | cây lao |
| addominali | cơ bụng |
| equitazione | cưỡi ngựa |
| doping | doping |
| indolenzimento | đau mỏi cơ |
| scherma | đấu kiếm |
| allungarsi | giãn cơ |
| karate | karate |
| dribbling | pha rê bóng |
| manubrio | quả tạ |
| strappo muscolare | rách cơ |
| flessibilità | sự dẻo dai |
| resistenza | sức bền |
| allenamento con i pesi | tập tạ |
| ginnastica | thể dục dụng cụ |
| pattinaggio | trượt băng |
| racchetta | vợt |
| superarsi | vượt qua chính mình |
| contrasto | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
