Từ vựng tiếng Thụy Điển: khoa học và kỹ thuật
Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Thụy Điển về khoa học và kỹ thuật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| ljus | ánh sáng |
| syra | axit |
| belägg | bằng chứng |
| ledare | chất dẫn điện |
| gas | chất khí |
| fast ämne | chất rắn |
| ström | dòng điện |
| mätinstrument | dụng cụ đo |
| motstånd | điện trở |
| hypotes | giả thuyết |
| medelvärde | giá trị trung bình |
| differens | hiệu số |
| vetenskap | khoa học |
| massa | khối lượng |
| teknik | kĩ thuật |
| testa | kiểm nghiệm |
| metall | kim loại |
| fjäder | lò xo |
| art | loài |
| svart hål | lỗ đen |
| potens | luỹ thừa |
| kraft | lực |
| strömkrets | mạch điện |
| maskin | máy móc |
| stjärna | ngôi sao |
| grundämne | nguyên tố |
| mätning | phép đo |
| beräkning | phép tính |
| laboratorium | phòng thí nghiệm |
| organism | sinh vật |
| tal | số |
| upptäckt | sự khám phá |
| analys | sự phân tích |
| framsteg | sự tiến bộ |
| cell | tế bào |
| statistik | thống kê |
| stråle | tia |
| summa | tổng |
| vikt | trọng lượng |
| hastighet | vận tốc |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| dna | ADN |
| patent | bằng sáng chế |
| variabel | biến số |
| våglängd | bước sóng |
| sensor | cảm biến |
| påvisa | chứng tỏ |
| mekanism | cơ chế |
| area | diện tích |
| teorem | định lí |
| kurva | đường cong |
| acceleration | gia tốc |
| väte | hiđro |
| laser | laze |
| matris | ma trận |
| generator | máy phát điện |
| stickprov | mẫu |
| ingenjörsvetenskap | ngành kĩ thuật |
| prototyp | nguyên mẫu |
| atom | nguyên tử |
| syre | oxi |
| uppfinning | phát minh |
| bråk | phân số |
| molekyl | phân tử |
| addition | phép cộng |
| optik | quang học |
| spektrum | quang phổ |
| våg | sóng |
| förbränning | sự cháy |
| simulering | sự mô phỏng |
| replikera | tái lập |
| raket | tên lửa |
| konstruera | thiết kế |
| tyngdkraft | trọng lực |
| satellit | vệ tinh |
| sannolikhet | xác suất |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| periodiska systemet | bảng tuần hoàn |
| kugghjul | bánh răng |
| kvadratrot | căn bậc hai |
| periferi | chu vi đường tròn |
| bägare | cốc thí nghiệm |
| nanoteknik | công nghệ nano |
| bioteknik | công nghệ sinh học |
| algebra | đại số |
| partikel | hạt |
| mikroskop | kính hiển vi |
| teleskop | kính thiên văn |
| logaritm | lôgarit |
| friktion | ma sát |
| transformator | máy biến áp |
| provrör | ống nghiệm |
| kärnklyvning | phân hạch |
| subtraktion | phép trừ |
| pipett | pipet |
| trissa | ròng rọc |
| brytning | sự khúc xạ |
| kondensation | sự ngưng tụ |
| oxidation | sự oxi hoá |
| kokning | sự sôi |
| asteroid | tiểu hành tinh |
| tyngdlöshet | tình trạng không trọng lực |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
