KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: khoa học và kỹ thuật

Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Đức về khoa học và kỹ thuật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Lichtánh sáng
Säureaxit
Nachweisbằng chứng
Leiterchất dẫn điện
Gaschất khí
Feststoffchất rắn
Stromdòng điện
Messgerätdụng cụ đo
Widerstandđiện trở
Hypothesegiả thuyết
Mittelwertgiá trị trung bình
Differenzhiệu số
Wissenschaftkhoa học
Massekhối lượng
Technikkĩ thuật
testenkiểm nghiệm
Metallkim loại
Federlò xo
Artloài
schwarzes Lochlỗ đen
Potenzluỹ thừa
Kraftlực
Stromkreismạch điện
Maschinemáy móc
Sternngôi sao
Elementnguyên tố
Messungphép đo
Berechnungphép tính
Laborphòng thí nghiệm
Organismussinh vật
Zahlsố
Entdeckungsự khám phá
Analysesự phân tích
Fortschrittsự tiến bộ
Zelletế bào
Statistikthống kê
Strahltia
Summetổng
Gewichttrọng lượng
Geschwindigkeitvận tốc

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
DNSADN
Patentbằng sáng chế
Variablebiến số
Wellenlängebước sóng
Sensorcảm biến
beweisenchứng tỏ
Mechanismuscơ chế
Flächeninhaltdiện tích
Lehrsatzđịnh lí
Kurveđường cong
Beschleunigunggia tốc
Wasserstoffhiđro
Laserlaze
Matrixma trận
Generatormáy phát điện
Stichprobemẫu
Ingenieurwesenngành kĩ thuật
Prototypnguyên mẫu
Atomnguyên tử
Sauerstoffoxi
Erfindungphát minh
Bruchphân số
Molekülphân tử
Additionphép cộng
Optikquang học
Spektrumquang phổ
Wellesóng
Verbrennungsự cháy
Simulationsự mô phỏng
reproduzierentái lập
Raketetên lửa
entwerfenthiết kế
Schwerkrafttrọng lực
Satellitvệ tinh
Wahrscheinlichkeitxác suất

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Periodensystembảng tuần hoàn
Zahnradbánh răng
Quadratwurzelcăn bậc hai
Kreisumfangchu vi đường tròn
Becherglascốc thí nghiệm
Nanotechnologiecông nghệ nano
Biotechnologiecông nghệ sinh học
Algebrađại số
Teilchenhạt
Mikroskopkính hiển vi
Teleskopkính thiên văn
Logarithmuslôgarit
Reibungma sát
Transformatormáy biến áp
Reagenzglasống nghiệm
Kernspaltungphân hạch
Subtraktionphép trừ
Pipettepipet
Flaschenzugròng rọc
Brechungsự khúc xạ
Kondensationsự ngưng tụ
Oxidationsự oxi hoá
Siedensự sôi
Asteroidtiểu hành tinh
Schwerelosigkeittình trạng không trọng lực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.