KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: khoa học và kỹ thuật

Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Ý về khoa học và kỹ thuật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
luceánh sáng
acidoaxit
provabằng chứng
conduttorechất dẫn điện
gaschất khí
solidochất rắn
correntedòng điện
strumentodụng cụ đo
resistenzađiện trở
ipotesigiả thuyết
mediagiá trị trung bình
differenzahiệu số
scienzakhoa học
massakhối lượng
tecnicakĩ thuật
testarekiểm nghiệm
metallokim loại
mollalò xo
specieloài
buco nerolỗ đen
potenzaluỹ thừa
forzalực
circuitomạch điện
macchinamáy móc
stellangôi sao
elementonguyên tố
misurazionephép đo
calcolophép tính
laboratoriophòng thí nghiệm
organismosinh vật
numerosố
scopertasự khám phá
analisisự phân tích
progressosự tiến bộ
cellulatế bào
statisticathống kê
raggiotia
sommatổng
pesotrọng lượng
velocitàvận tốc

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
DNAADN
brevettobằng sáng chế
variabilebiến số
lunghezza d’ondabước sóng
sensorecảm biến
dimostrarechứng tỏ
meccanismocơ chế
areadiện tích
teoremađịnh lí
curvađường cong
accelerazionegia tốc
idrogenohiđro
laserlaze
matricema trận
generatoremáy phát điện
campionemẫu
ingegneriangành kĩ thuật
prototiponguyên mẫu
atomonguyên tử
ossigenooxi
invenzionephát minh
frazionephân số
molecolaphân tử
addizionephép cộng
otticaquang học
spettroquang phổ
ondasóng
combustionesự cháy
simulazionesự mô phỏng
replicaretái lập
razzotên lửa
progettarethiết kế
gravitàtrọng lực
satellitevệ tinh
probabilitàxác suất

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
tavola periodicabảng tuần hoàn
ingranaggiobánh răng
radice quadratacăn bậc hai
circonferenzachu vi đường tròn
bechercốc thí nghiệm
nanotecnologiacông nghệ nano
biotecnologiacông nghệ sinh học
algebrađại số
particellahạt
microscopiokính hiển vi
telescopiokính thiên văn
logaritmolôgarit
attritoma sát
trasformatoremáy biến áp
provettaống nghiệm
fissionephân hạch
sottrazionephép trừ
pipettapipet
carrucolaròng rọc
rifrazionesự khúc xạ
condensazionesự ngưng tụ
ossidazionesự oxi hoá
ebollizionesự sôi
asteroidetiểu hành tinh
assenza di gravitàtình trạng không trọng lực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.