KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: khoa học và kỹ thuật

Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Pháp về khoa học và kỹ thuật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
lumièreánh sáng
acideaxit
preuvebằng chứng
conducteurchất dẫn điện
gazchất khí
solidechất rắn
courantdòng điện
instrumentdụng cụ đo
résistanceđiện trở
hypothèsegiả thuyết
moyennegiá trị trung bình
différencehiệu số
sciencekhoa học
massekhối lượng
techniquekĩ thuật
testerkiểm nghiệm
métalkim loại
ressortlò xo
espèceloài
trou noirlỗ đen
puissanceluỹ thừa
forcelực
circuitmạch điện
machinemáy móc
étoilengôi sao
élémentnguyên tố
mesurephép đo
calculphép tính
laboratoirephòng thí nghiệm
organismesinh vật
nombresố
découvertesự khám phá
analysesự phân tích
progrèssự tiến bộ
celluletế bào
statistiquethống kê
rayontia
sommetổng
poidstrọng lượng
vitessevận tốc

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
ADNADN
brevetbằng sáng chế
variablebiến số
longueur d’ondebước sóng
capteurcảm biến
démontrerchứng tỏ
mécanismecơ chế
airediện tích
théorèmeđịnh lí
courbeđường cong
accélérationgia tốc
hydrogènehiđro
laserlaze
matricema trận
générateurmáy phát điện
échantillonmẫu
ingénieriengành kĩ thuật
prototypenguyên mẫu
atomenguyên tử
oxygèneoxi
inventionphát minh
fractionphân số
moléculephân tử
additionphép cộng
optiquequang học
spectrequang phổ
ondesóng
combustionsự cháy
simulationsự mô phỏng
reproduiretái lập
fuséetên lửa
concevoirthiết kế
gravitétrọng lực
satellitevệ tinh
probabilitéxác suất

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
tableau périodiquebảng tuần hoàn
engrenagebánh răng
racine carréecăn bậc hai
circonférencechu vi đường tròn
béchercốc thí nghiệm
nanotechnologiecông nghệ nano
biotechnologiecông nghệ sinh học
algèbređại số
particulehạt
microscopekính hiển vi
télescopekính thiên văn
logarithmelôgarit
frottementma sát
transformateurmáy biến áp
éprouvetteống nghiệm
fissionphân hạch
soustractionphép trừ
pipettepipet
poulieròng rọc
réfractionsự khúc xạ
condensationsự ngưng tụ
oxydationsự oxi hoá
ébullitionsự sôi
astéroïdetiểu hành tinh
apesanteurtình trạng không trọng lực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.