KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hà Lan: khoa học và kỹ thuật

Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Hà Lan về khoa học và kỹ thuật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
lichtánh sáng
zuuraxit
bewijsbằng chứng
geleiderchất dẫn điện
gaschất khí
vaste stofchất rắn
stroomdòng điện
meetinstrumentdụng cụ đo
weerstandđiện trở
hypothesegiả thuyết
gemiddeldegiá trị trung bình
verschilhiệu số
wetenschapkhoa học
massakhối lượng
techniekkĩ thuật
testenkiểm nghiệm
metaalkim loại
veerlò xo
soortloài
zwart gatlỗ đen
machtluỹ thừa
krachtlực
stroomkringmạch điện
machinemáy móc
sterngôi sao
elementnguyên tố
metingphép đo
berekeningphép tính
laboratoriumphòng thí nghiệm
organismesinh vật
getalsố
ontdekkingsự khám phá
analysesự phân tích
vooruitgangsự tiến bộ
celtế bào
statistiekthống kê
straaltia
somtổng
gewichttrọng lượng
snelheidvận tốc

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
dnaADN
octrooibằng sáng chế
variabelebiến số
golflengtebước sóng
sensorcảm biến
aantonenchứng tỏ
mechanismecơ chế
oppervlaktediện tích
stellingđịnh lí
krommeđường cong
versnellinggia tốc
waterstofhiđro
laserlaze
matrixma trận
generatormáy phát điện
steekproefmẫu
ingenieurswetenschapngành kĩ thuật
prototypenguyên mẫu
atoomnguyên tử
zuurstofoxi
uitvindingphát minh
breukphân số
molecuulphân tử
optellingphép cộng
opticaquang học
spectrumquang phổ
golfsóng
verbrandingsự cháy
simulatiesự mô phỏng
reproducerentái lập
rakettên lửa
ontwerpenthiết kế
zwaartekrachttrọng lực
satellietvệ tinh
waarschijnlijkheidxác suất

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
periodiek systeembảng tuần hoàn
tandwielbánh răng
vierkantswortelcăn bậc hai
cirkelomtrekchu vi đường tròn
bekerglascốc thí nghiệm
nanotechnologiecông nghệ nano
biotechnologiecông nghệ sinh học
algebrađại số
deeltjehạt
microscoopkính hiển vi
telescoopkính thiên văn
logaritmelôgarit
wrijvingma sát
transformatormáy biến áp
reageerbuisống nghiệm
kernsplijtingphân hạch
aftrekkingphép trừ
pipetpipet
katrolròng rọc
brekingsự khúc xạ
condensatiesự ngưng tụ
oxidatiesự oxi hoá
kokensự sôi
asteroïdetiểu hành tinh
gewichtloosheidtình trạng không trọng lực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hà Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hà Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.