100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
100 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, Kinh tế và tài chính, có nghĩa tiếng Việt.
Công việc và doanh nghiệp 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| رئيس | người quản lí |
| إطار | cán bộ quản lí |
| منصب | vị trí |
| مصنع | nhà máy |
| مهلة | thời hạn |
| معيار | tiêu chuẩn |
| استراحة | giờ nghỉ |
| علاوة | tiền thưởng |
| مهمة | nhiệm vụ |
| مكتب | văn phòng |
| عميل | khách hàng |
| وظيفة | việc làm |
| درب | đào tạo |
| حرفة | nghề |
| رب العمل | ông chủ |
| مشروع | dự án |
| فريق | đội ngũ |
| نزاع | xung đột |
| عقد | hợp đồng |
| ملف | hồ sơ |
| موظف | nhân viên |
| تقرير | báo cáo |
| اجتماع | cuộc họp |
| راتب | tiền lương |
| قسم | phòng ban |
Nghề nghiệp 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| قاض | thẩm phán |
| ممثل | diễn viên |
| محام | luật sư |
| حرفة | nghề |
| طيار | phi công |
| فنان | nghệ sĩ |
| طبيب | bác sĩ |
| عامل | công nhân |
| رسام | hoạ sĩ |
| رياضي | vận động viên |
| بائع | nhân viên bán hàng |
| راقص | vũ công |
| قانوني | chuyên viên pháp lí |
| مغن | ca sĩ |
| ممثل مسرحي | diễn viên kịch |
| موسيقي | nhạc sĩ |
| ضابط | sĩ quan |
| شرطي | cảnh sát |
| كاتب | nhà văn |
| طبيب أسنان | nha sĩ |
| مساعد | trợ lí |
| قبطان | thuyền trưởng |
| سائق | tài xế |
| باحث | nhà nghiên cứu |
| مؤرخ | nhà sử học |
Kỹ thuật số và liên lạc 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| رابط | liên kết |
| صفحة | trang |
| مكالمة | cuộc gọi |
| صورة | ảnh |
| فيديو | video |
| فيروس | vi rút máy tính |
| شاشة | màn hình |
| كابل | cáp |
| حساب | tài khoản |
| رقم | số |
| ملف شخصي | trang cá nhân |
| شبكة | mạng |
| زر | nút |
| جهة اتصال | liên hệ |
| محتوى | nội dung |
| بيانات | dữ liệu |
| أرسل | gửi |
| نافذة | cửa sổ |
| رسالة | tin nhắn |
| ذاكرة | bộ nhớ |
| إصدار | phiên bản |
| شغل | bật |
| ملف | tệp |
| جهاز | thiết bị |
| بطارية | pin |
Kinh tế và tài chính 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| تكلفة | chi phí |
| سعر | giá |
| قرض | khoản vay |
| ميزانية عمومية | bảng cân đối kế toán |
| سعر السهم | giá cổ phiếu |
| أزمة | cuộc khủng hoảng |
| دين | nợ |
| صندوق | quỹ |
| ضريبة | thuế |
| عرض | cung |
| خسارة | khoản lỗ |
| سهم | cổ phiếu |
| مال | tiền |
| بنك | ngân hàng |
| بورصة | sở giao dịch chứng khoán |
| ميزانية | ngân sách |
| ائتمان | tín dụng |
| سوق | thị trường |
| علامة تجارية | thương hiệu |
| وظف المال | đầu tư tài chính |
| مخاطرة | rủi ro |
| قيمة | giá trị |
| باع | bán |
| رأس مال | vốn |
| بطالة | nạn thất nghiệp |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Kinh tế và tài chính
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
