KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: chính trị và xã hội

Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Trung giản thể để nói về xã hội và chính trị.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
演说bài phát biểu
投下选票bỏ phiếu
部委bộ
右派cánh hữuPhe chính trị, đối lập với cánh tả
左派cánh tảPhe chính trị, đối lập với cánh hữu
竞选活动chiến dịch tranh cử
胜利chiến thắng
战争chiến tranh
社会正义công bằng xã hội
抵抗运动cuộc kháng chiến
攻击cuộc tấn công
辩论cuộc tranh luận
政党đảng
社会阶级giai cấp xã hội
条约hiệp ước
和平hoà bình
委员会hội đồng
民主nền dân chủ
公职ngành công vụ
国家nhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao
法治国家nhà nước pháp quyền
教会nhà thờ
人民nhân dân
任期nhiệm kì
反对党phe đối lập
军队quân đội
权力quyền lực
战败sự thất bại
制度thể chế
市长thị trưởng
总理thủ tướng
战争罪tội ác chiến tranh
宗教tôn giáo
总统tổng thống
武器vũ khí
区域vùng
市镇xã
社会xã hội

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
社会保险bảo hiểm xã hội
抗议biểu tình
士兵binh sĩ
治理cầm quyền
环保政治chính trị sinh thái
恐怖主义chủ nghĩa khủng bố
女权主义chủ nghĩa nữ quyền
主权chủ quyền
改革cuộc cải cách
罢工cuộc đình công
侵略cuộc xâm lược
谈判đàm phán
投票所điểm bỏ phiếu
意识形态hệ tư tưởng
市议会hội đồng xã
停火lệnh ngừng bắn
同盟liên minh
维和人员lính mũ nồi xanh
神父linh mục
社会流动阶梯nấc thang thăng tiến xã hội
兵役nghĩa vụ quân sự
战争难民người tị nạn chiến tranh
游说团体nhóm lợi ích
行政权quyền hành pháp
立法权quyền lập pháp
司法权quyền tư pháp
多元sự đa dạng
镇压sự đàn áp
移民sự nhập cư
歧视sự phân biệt đối xử
宣传sự tuyên truyền
腐败tham nhũng
参议员thượng nghị sĩ
参议院thượng viện
国际组织tổ chức quốc tế
全民公决trưng cầu dân ý
权威uy quyền
丑闻vụ bê bối

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
内阁改组cải tổ nội các
君主制chế độ quân chủ
征兵制chế độ quân dịch
极端主义chủ nghĩa cực đoan
多元文化主义chủ nghĩa đa văn hoá
官僚体制chủ nghĩa quan liêu
资本主义chủ nghĩa tư bản
休战cuộc hưu chiến
民兵组织dân quân
争取权利đòi quyền lợi
不信任案kiến nghị bất tín nhiệm
选票lá phiếu
国际制裁lệnh trừng phạt quốc tế
外交nền ngoại giao
投票间phòng bỏ phiếu kín
生活不稳定sự bấp bênh
性别均衡sự cân bằng giới
同化sự đồng hoá
开票sự kiểm phiếu
权力下放sự phân quyền
殖民sự thực dân hoá
三权分立tam quyền phân lập
施加制裁trừng phạt
入侵xâm lược

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 68 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.