Từ vựng tiếng Ba Lan: cơ thể người
Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Ba Lan, từ bên ngoài đến nội tạng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| stopa | bàn chân |
| ręka | bàn tay |
| ściskać | bóp |
| brzuch | bụng |
| przedramię | cẳng tay |
| noga | chânChi dưới của cơ thể người |
| szyja | cổ |
| organ | cơ quan |
| ciało | cơ thể |
| gest | cử chỉ |
| skóra | da |
| żołądek | dạ dày |
| głowa | đầu |
| kolano | đầu gối |
| stać | đứng |
| układ nerwowy | hệ thần kinh |
| czaszka | hộp sọ |
| twarz | khuôn mặt |
| śledziona | lá lách |
| plecy | lưng |
| język | lưỡi |
| krew | máu |
| usta | miệng |
| nos | mũi |
| mózg | não |
| kciuk | ngón cái |
| palec | ngón tay |
| palec wskazujący | ngón trỏ |
| klatka piersiowa | ngực |
| uśmiech | nụ cười |
| ucho | tai |
| wzrok | thị giác |
| serce | tim |
| czoło | trán |
| bark | vai |
| smak | vị giác |
| podniebienie | vòm miệng |
| talia | vòng eo |
| miednica | xương chậu |
| żebro | xương sườn |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| szkielet | bộ xương |
| broda | cằm |
| nadgarstek | cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay |
| kręgosłup | cột sống |
| sylwetka | dáng người |
| nerw | dây thần kinh |
| tętnica | động mạch |
| drapać | gãi |
| pięta | gót chân |
| szczęka | hàm |
| ciśnienie krwi | huyết áp |
| staw | khớp |
| kręcić głową | lắc đầu |
| dłoń | lòng bàn tay |
| puls | mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay |
| kostka | mắt cá chân |
| odporność | miễn dịch |
| paznokieć | móng tay |
| warga | môi |
| tęczówka | mống mắt |
| kłaść się | nằm dài |
| połykać | nuốt |
| ślina | nước bọt |
| płuco | phổi |
| drżeć | run |
| jelito | ruột |
| oddychanie | sự hô hấp |
| trawienie | sự tiêu hoá |
| metabolizm | sự trao đổi chất |
| trawić | tiêu hoá |
| żyła | tĩnh mạch |
| krążenie krwi | tuần hoàn máu |
| szpik | tuỷ xương |
| macica | tử cung |
| postawa | tư thế |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| migdałek | amidan |
| marszczyć brwi | cau mày |
| mrugać | chớp mắt |
| przepona | cơ hoành |
| więzadło | dây chằng |
| czerwienić się | đỏ mặt |
| kręg | đốt sống |
| ścięgno | gân |
| hormon | hoóc môn |
| węch | khứu giác |
| nozdrze | lỗ mũi |
| brew | lông mày |
| dziąsło | lợi |
| bębenek | màng nhĩ |
| powieka | mí mắt |
| pośladek | mông |
| pacha | nách |
| ziewać | ngáp |
| palec serdeczny | ngón áp út |
| żuć | nhai |
| bicie serca | nhịp tim |
| wzruszać ramionami | nhún vai |
| chrząstka | sụn |
| słuch | thính giác |
| trzustka | tuyến tuỵ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
