Từ vựng tiếng Hàn: cơ thể người
Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Hàn, từ bên ngoài đến nội tạng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 발 | bàn chân |
| 손 | bàn tay |
| 꽉 쥐다 | bóp |
| 배 | bụng |
| 아래팔 | cẳng tay |
| 다리 | chânChi dưới của cơ thể người |
| 목 | cổ |
| 장기 | cơ quan |
| 몸 | cơ thể |
| 몸짓 | cử chỉ |
| 피부 | da |
| 위 | dạ dày |
| 머리 | đầu |
| 무릎 | đầu gối |
| 서 있다 | đứng |
| 신경계 | hệ thần kinh |
| 두개골 | hộp sọ |
| 얼굴 | khuôn mặt |
| 비장 | lá lách |
| 등 | lưng |
| 혀 | lưỡi |
| 피 | máu |
| 입 | miệng |
| 코 | mũi |
| 뇌 | não |
| 엄지손가락 | ngón cái |
| 손가락 | ngón tay |
| 집게손가락 | ngón trỏ |
| 가슴 | ngực |
| 미소 | nụ cười |
| 귀 | tai |
| 시각 | thị giác |
| 심장 | tim |
| 이마 | trán |
| 어깨 | vai |
| 미각 | vị giác |
| 입천장 | vòm miệng |
| 허리 | vòng eo |
| 골반 | xương chậu |
| 갈비뼈 | xương sườn |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 골격 | bộ xương |
| 턱 | cằm |
| 손목 | cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay |
| 척추 | cột sống |
| 체형 | dáng người |
| 신경 | dây thần kinh |
| 동맥 | động mạch |
| 긁다 | gãi |
| 발뒤꿈치 | gót chân |
| 턱뼈 | hàm |
| 혈압 | huyết áp |
| 관절 | khớp |
| 고개를 젓다 | lắc đầu |
| 손바닥 | lòng bàn tay |
| 맥박 | mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay |
| 발목 | mắt cá chân |
| 면역 | miễn dịch |
| 손톱 | móng tay |
| 입술 | môi |
| 홍채 | mống mắt |
| 드러눕다 | nằm dài |
| 삼키다 | nuốt |
| 침 | nước bọt |
| 폐 | phổi |
| 떨다 | run |
| 창자 | ruột |
| 호흡 | sự hô hấp |
| 소화 | sự tiêu hoá |
| 신진대사 | sự trao đổi chất |
| 소화하다 | tiêu hoá |
| 정맥 | tĩnh mạch |
| 혈액 순환 | tuần hoàn máu |
| 골수 | tuỷ xương |
| 자궁 | tử cung |
| 자세 | tư thế |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 편도선 | amidan |
| 눈살을 찌푸리다 | cau mày |
| 깜빡이다 | chớp mắt |
| 횡격막 | cơ hoành |
| 인대 | dây chằng |
| 얼굴을 붉히다 | đỏ mặt |
| 척추뼈 | đốt sống |
| 힘줄 | gân |
| 호르몬 | hoóc môn |
| 후각 | khứu giác |
| 콧구멍 | lỗ mũi |
| 눈썹 | lông mày |
| 잇몸 | lợi |
| 고막 | màng nhĩ |
| 눈꺼풀 | mí mắt |
| 볼기 | mông |
| 겨드랑이 | nách |
| 하품하다 | ngáp |
| 약손가락 | ngón áp út |
| 씹다 | nhai |
| 심장 박동 | nhịp tim |
| 어깨를 으쓱하다 | nhún vai |
| 연골 | sụn |
| 청각 | thính giác |
| 췌장 | tuyến tuỵ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
