Từ vựng tiếng Pháp: xã hội và chính trị
Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Pháp để nói về xã hội và chính trị.
Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| discours | bài phát biểu |
| frontière | biên giới |
| ministère | bộ |
| campagne | chiến dịch tranh cử |
| gouvernement | chính phủ |
| politique | chính trị |
| justice sociale | công bằng xã hội |
| réforme | cuộc cải cách |
| résistance | cuộc kháng chiến |
| attaque | cuộc tấn công |
| programme | cương lĩnh tranh cử |
| pays | đất nướcLãnh thổ có người sinh sống, theo nghĩa địa lí |
| traité | hiệp ước |
| paix | hoà bình |
| conseil | hội đồng |
| Union européenne | Liên minh châu Âu |
| république | nền cộng hoà |
| démocratie | nền dân chủ |
| fonction publique | ngành công vụ |
| parlement | nghị viện |
| service militaire | nghĩa vụ quân sự |
| État | nhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao |
| église | nhà thờ |
| droits de l’homme | nhân quyền |
| mandat | nhiệm kì |
| opposition | phe đối lập |
| armée | quân đội |
| droit de vote | quyền bầu cử |
| vote | sự bỏ phiếu |
| défaite | sự thất bại |
| maire | thị trưởng |
| premier ministre | thủ tướng |
| religion | tôn giáo |
| président | tổng thống |
| bataille | trận đánh |
| liberté d’expression | tự do ngôn luận |
| candidat | ứng cử viên |
| arme | vũ khí |
| commune | xã |
| société civile | xã hội dân sự |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| pétition | bản kiến nghị |
| soldat | binh sĩ |
| dictature | chế độ độc tài |
| monarchie | chế độ quân chủ |
| écologie politique | chính trị sinh thái |
| capitalisme | chủ nghĩa tư bản |
| souveraineté | chủ quyền |
| otage | con tin |
| citoyen | công dân |
| manifestation | cuộc biểu tình |
| invasion | cuộc xâm lược |
| mobilité sociale | di động xã hội |
| ambassade | đại sứ quán |
| circonscription | đơn vị bầu cử |
| traité de paix | hiệp ước hoà bình |
| sanction internationale | lệnh trừng phạt quốc tế |
| alliance | liên minh |
| prière | lời cầu nguyện |
| croyance | niềm tin |
| pouvoir judiciaire | quyền tư pháp |
| occupation | sự chiếm đóng |
| répression | sự đàn áp |
| exclusion | sự gạt ra lề xã hội |
| dissolution | sự giải tán |
| immigration | sự nhập cư |
| colonisation | sự thực dân hoá |
| corruption | tham nhũng |
| institution | thể chế |
| sénateur | thượng nghị sĩ |
| sénat | thượng viện |
| taux de participation | tỉ lệ cử tri đi bầu |
| préfet | tỉnh trưởng |
| génocide | tội diệt chủng |
| scandale | vụ bê bối |
| attentat | vụ tấn công khủng bố |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| désobéissance civile | bất tuân dân sự |
| réformer | cải cách |
| gouverner | cầm quyền |
| communisme | chủ nghĩa cộng sản |
| extrémisme | chủ nghĩa cực đoan |
| multiculturalisme | chủ nghĩa đa văn hoá |
| revendiquer | đòi quyền lợi |
| adhérer | gia nhập |
| militantisme | hoạt động đấu tranh |
| motion de censure | kiến nghị bất tín nhiệm |
| investiture | lễ nhậm chức |
| cessez-le-feu | lệnh ngừng bắn |
| diplomatie | nền ngoại giao |
| réfugié de guerre | người tị nạn chiến tranh |
| lobby | nhóm lợi ích |
| ratifier | phê chuẩn |
| décolonisation | phi thực dân hoá |
| isoloir | phòng bỏ phiếu kín |
| suffrage universel | phổ thông đầu phiếu |
| pouvoir législatif | quyền lập pháp |
| autodétermination | quyền tự quyết |
| parité | sự cân bằng giới |
| abstention | sự không bỏ phiếu |
| urne | thùng phiếu |
| débattre | tranh luận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 71 từ cấp độ dễ, 62 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Pháp
