Từ vựng tiếng Thụy Điển: xã hội và chính trị
Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Thụy Điển để nói về xã hội và chính trị.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| tal | bài phát biểu |
| gräns | biên giới |
| departement | bộ |
| valkampanj | chiến dịch tranh cử |
| regering | chính phủ |
| politik | chính trị |
| social rättvisa | công bằng xã hội |
| reform | cuộc cải cách |
| motstånd | cuộc kháng chiến |
| angrepp | cuộc tấn công |
| valprogram | cương lĩnh tranh cử |
| land | đất nướcLãnh thổ có người sinh sống, theo nghĩa địa lí |
| fördrag | hiệp ước |
| fred | hoà bình |
| råd | hội đồng |
| Europeiska unionen | Liên minh châu Âu |
| republik | nền cộng hoà |
| demokrati | nền dân chủ |
| offentlig sektor | ngành công vụ |
| parlament | nghị viện |
| militärtjänstgöring | nghĩa vụ quân sự |
| stat | nhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao |
| kyrka | nhà thờ |
| mänskliga rättigheter | nhân quyền |
| mandatperiod | nhiệm kì |
| opposition | phe đối lập |
| armé | quân đội |
| rösträtt | quyền bầu cử |
| omröstning | sự bỏ phiếu |
| nederlag | sự thất bại |
| borgmästare | thị trưởng |
| premiärminister | thủ tướng |
| religion | tôn giáo |
| president | tổng thống |
| slag | trận đánh |
| yttrandefrihet | tự do ngôn luận |
| kandidat | ứng cử viên |
| vapen | vũ khí |
| kommun | xã |
| civilsamhälle | xã hội dân sự |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| namninsamling | bản kiến nghị |
| soldat | binh sĩ |
| diktatur | chế độ độc tài |
| monarki | chế độ quân chủ |
| grön politik | chính trị sinh thái |
| kapitalism | chủ nghĩa tư bản |
| suveränitet | chủ quyền |
| gisslan | con tin |
| medborgare | công dân |
| demonstration | cuộc biểu tình |
| invasion | cuộc xâm lược |
| social rörlighet | di động xã hội |
| ambassad | đại sứ quán |
| valkrets | đơn vị bầu cử |
| fredsavtal | hiệp ước hoà bình |
| internationell sanktion | lệnh trừng phạt quốc tế |
| allians | liên minh |
| bön | lời cầu nguyện |
| tro | niềm tin |
| dömande makt | quyền tư pháp |
| ockupation | sự chiếm đóng |
| förtryck | sự đàn áp |
| utanförskap | sự gạt ra lề xã hội |
| upplösning | sự giải tán |
| invandring | sự nhập cư |
| kolonisering | sự thực dân hoá |
| korruption | tham nhũng |
| institution | thể chế |
| senator | thượng nghị sĩ |
| senat | thượng viện |
| valdeltagande | tỉ lệ cử tri đi bầu |
| landshövding | tỉnh trưởng |
| folkmord | tội diệt chủng |
| skandal | vụ bê bối |
| terrordåd | vụ tấn công khủng bố |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| civil olydnad | bất tuân dân sự |
| reformera | cải cách |
| regera | cầm quyền |
| kommunism | chủ nghĩa cộng sản |
| extremism | chủ nghĩa cực đoan |
| mångkulturalism | chủ nghĩa đa văn hoá |
| kräva | đòi quyền lợi |
| gå med i | gia nhập |
| aktivism | hoạt động đấu tranh |
| misstroendeförklaring | kiến nghị bất tín nhiệm |
| tillträde | lễ nhậm chức |
| vapenvila | lệnh ngừng bắn |
| diplomati | nền ngoại giao |
| krigsflykting | người tị nạn chiến tranh |
| lobbygrupp | nhóm lợi ích |
| ratificera | phê chuẩn |
| avkolonisering | phi thực dân hoá |
| valbås | phòng bỏ phiếu kín |
| allmän rösträtt | phổ thông đầu phiếu |
| lagstiftande makt | quyền lập pháp |
| självbestämmande | quyền tự quyết |
| jämställdhet | sự cân bằng giới |
| nedlagd röst | sự không bỏ phiếu |
| valurna | thùng phiếu |
| debattera | tranh luận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 71 từ cấp độ dễ, 62 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
